acanthocytosis

acanthocytosis

A laboratory technician examines a blood smear showing acanthocytosis under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hiện diện của tế bào hồng cầu gai trong máu: "acanthocytosis" một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng các tế bào hồng cầu bất thường hình gai (acanthocytes) lưu thông trong dòng máu. Tình trạng này thường liên quan đến các rối loạn chuyển hóa lipid, đặc biệt bệnh thiếu betalipoprotein máu (abetalipoproteinemia).
dụ sử dụng
  • is commonly observed in patients with abetalipoproteinemia. (Tình trạng thường được quan sát thấybệnh nhân mắc bệnh thiếu betalipoprotein máu.)
  • (Chẩn đoán đã được xác nhận thông qua xét nghiệm phết máu ngoại vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hereditary acanthocytosis": tình trạng acanthocytosis di truyền, thường liên quan đến các bệnh thần kinh.

    • Hereditary acanthocytosis is a rare genetic disorder affecting lipid metabolism. (Acanthocytosis di truyền một rối loạn di truyền hiếm gặp ảnh hưởng đến chuyển hóa lipid.)
  • "secondary acanthocytosis": acanthocytosis thứ phát, xảy ra do các nguyên nhân khác như bệnh gan hoặc suy dinh dưỡng.

    • Secondary acanthocytosis can develop in patients with severe liver disease. (Acanthocytosis thứ phát có thể phát triểnbệnh nhân mắc bệnh gan nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Acanthocyte (danh từ): tế bào hồng cầu gai, tế bào hồng cầu hình dạng bất thường với các gai nhọn.

    • Acanthocytes are characterized by their spiky projections. (Các tế bào hồng cầu gai được đặc trưng bởi các gai nhọn của chúng.)
  • Acanthocytosis syndrome (danh từ): hội chứng acanthocytosis, bao gồm các triệu chứng liên quan đến sự hiện diện của acanthocytes trong máu.

Từ đồng nghĩa
  • Spur cell anemia: thiếu máu tế bào gai (một thuật ngữ lâm sàng tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh bệnh gan).
  • Abetalipoproteinemia-associated acanthocytosis: acanthocytosis liên quan đến bệnh thiếu betalipoprotein máu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "acanthocytosis", đây thuật ngữ y khoa kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "acanthocytosis", đây thuật ngữ chuyên ngành y học.