acantholysis

acantholysis

A doctor examines a skin slide showing acantholysis under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ly giải gai: "acantholysis" một thuật ngữ y học chỉ quá trình phá vỡ các liên kết giữa các tế bào sừng (keratinocytes) ở lớp gai (stratum spinosum) của biểu bì da, dẫn đến sự tách rời các tế bào này khỏi nhau. Hiện tượng này thường gặp trong các bệnh da như pemphigus.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The presence of acantholysis under the microscope confirms the diagnosis of pemphigus. (Sự hiện diện của hiện tượng ly giải gai dưới kính hiển vi xác nhận chẩn đoán bệnh pemphigus.)
    • Severe acantholysis can lead to blister formation on the skin. (Ly giải gai nghiêm trọng có thể dẫn đến hình thành các mụn nước trên da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be associated with acantholysis": liên quan đến hiện tượng ly giải gai.

    • Pemphigus vulgaris is typically associated with acantholysis. (Pemphigus thông thường thường liên quan đến hiện tượng ly giải gai.)
  • "to undergo acantholysis": trải qua quá trình ly giải gai.

    • In pemphigus, the epidermal cells undergo acantholysis. (Trong bệnh pemphigus, các tế bào biểu bì trải qua quá trình ly giải gai.)
Biến thể từ gần giống
  • Acantholytic (tính từ): liên quan đến hoặc đặc trưng bởi sự ly giải gai.

    • The biopsy showed acantholytic cells. (Sinh thiết cho thấy các tế bào ly giải gai.)
  • Acantholysis bullosa (danh từ ghép): một dạng ly giải gai gây phồng rộp da, thường dùng để mô tả các bệnh như pemphigus.

Từ đồng nghĩa
  • Desmosome disruption: sự phá vỡ các desmosome (cấu trúc liên kết tế bào).
  • Keratinocyte detachment: sự tách rời các tế bào sừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "acantholysis" do đây thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "acantholysis" do tính chất kỹ thuật của từ này.