acanthopterygii

acanthopterygii

A marine biologist examines an acanthopterygii specimen in a research aquarium.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều, thường được viết hoa khi tên khoa học): - Acánthoptérygii: Một phân bộ (hoặc siêu bộ) trong lớp vây tia (Actinopterygii), bao gồm các loài xương (teleost) vây lưng vây hậu môn với các tia vây cứng, sắc nhọn như gai. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "acantha" (gai) "pteryx" (vây), nghĩa đen " vây gai".

dụ sử dụng
  • is a diverse group of fish that includes perches, mackerels, and swordfish. ( một nhóm đa dạng bao gồm cá rô, cá thu kiếm.)
  • The sharp spines on the fins of serve as a defense mechanism against predators. (Các gai nhọn trên vây của đóng vai trò như một chế phòng vệ chống lại kẻ săn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại sinh học: Trong hệ thống phân loại, thường được xếp một phân bộ hoặc siêu bộ, tùy theo cách phân chia. dụ, trong phân loại của Nelson (2006), một phân bộ thuộc bộ Cá vược (Perciformes).
    • The classification of Acanthopterygii has been revised multiple times based on molecular data. (Việc phân loại Acanthopterygii đã được sửa đổi nhiều lần dựa trên dữ liệu phân tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Acanthopterygian (tính từ/danh từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Acanthopterygii; cũng dùng để chỉ một loài trong nhóm này.

    • Acanthopterygian fishes are known for their spiny fins. ( thuộc nhóm Acanthopterygian được biết đến với vây gai.)
  • Acanthopterygious (tính từ, hiếm dùng): Cùng nghĩa với acanthopterygian.

Từ đồng nghĩa
  • Spiny-rayed fish: vây gai (tên thông thường mô tả đặc điểm).

    • Many spiny-rayed fish belong to the Acanthopterygii group. (Nhiều loài vây gai thuộc nhóm Acanthopterygii.)
  • Percomorpha (siêu bộ): Một thuật ngữ phân loại gần tương đương, nhưng phạm vi hẹp hơn.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến từ này, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến từ này.