acanthosis

acanthosis

A doctor points to a diagram showing acanthosis on a patient's skin.

Định nghĩa

Danh từ (y học): - Bệnh gai đen, chứng dày gai da: "Acanthosis" tình trạng dày lên bất thường nhưng lành tính của lớp tế bào gai (lớp tế bào hình gai) của da. Tình trạng này thường thấy trong các bệnh như vảy nến (psoriasis).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ da liễu chẩn đoán bệnh nhân mắc chứng gai đen, một dạng của bệnh gai da.)
  • (Trong bệnh vảy nến, sự dày lên của lớp tế bào gai một phát hiện mô học phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acanthosis nigricans": một dạng đặc biệt của acanthosis, thường liên quan đến rối loạn nội tiết hoặc béo phì, biểu hiện bằng các mảng da sẫm màu, dày, nhung.

    • Acanthosis nigricans is often associated with insulin resistance. (Chứng gai đen thường liên quan đến kháng insulin.)
  • "Acanthosis" thường được dùng trong bối cảnh bệnh học, mô tả sự thay đổi cấu trúc của da khi quan sát dưới kính hiển vi.

Biến thể từ gần giống
  • Acanthotic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến acanthosis.

    • The biopsy showed acanthotic changes in the epidermis. (Sinh thiết cho thấy những thay đổi dạng gai ở thượng .)
  • Acanthokeratoderma (danh từ): một tình trạng da khác liên quan đến sự dày lên của lớp sừng lớp gai.

Từ đồng nghĩa
  • Epidermal hyperplasia: tăng sản thượng , nhưng thuật ngữ này rộng hơn, bao gồm nhiều loại tăng sinh tế bào da khác nhau.
  • Prickle-cell layer thickening (mô tả): sự dày lên của lớp tế bào gai, cách diễn đạt mô tả thay vì thuật ngữ chuyên môn.
Các cụm từ liên quan
  • Acanthosis nigricans: chứng gai đendạng phổ biến nhất được nhắc đến trong lâm sàng.
  • Malignant acanthosis nigricans: chứng gai đen ác tính, thường liên quan đến ung thư nội tạng.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "acanthosis" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.