acanthurus
Định nghĩa
Danh từ: - Chi cá dồ (Acanthuridae): "acanthurus" là tên khoa học của một chi cá thuộc họ Acanthuridae, thường được gọi là cá dồ hoặc cá bác sĩ. Các loài trong chi này có đặc điểm nổi bật là có một hoặc nhiều ngạnh sắc nhọn ở gốc đuôi, dùng để tự vệ.
Ví dụ sử dụng
- (Chi cá dồ được biết đến với những ngạnh sắc nhọn ở đuôi.)
- (Các loài thuộc chi cá dồ thường được tìm thấy ở các rạn san hô nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Acanthurus leucosternon": tên khoa học của loài cá dồ xanh, một trong những loài phổ biến trong chi này.
- Acanthurus leucosternon is a popular aquarium fish. (Cá dồ xanh là một loài cá cảnh phổ biến.)
"Acanthurus chirurgus": tên khoa học của loài cá dồ đen, thường có ngạnh đuôi đặc biệt sắc.
- Acanthurus chirurgus uses its caudal spine for defense. (Cá dồ đen sử dụng ngạnh đuôi của mình để tự vệ.)
Biến thể và từ gần giống
Acanthuridae (danh từ): họ cá dồ, bao gồm chi Acanthurus và các chi liên quan.
- The Acanthuridae family includes about 80 species. (Họ cá dồ bao gồm khoảng 80 loài.)
Acanthuroidei (danh từ): phân bộ cá dồ, một nhóm lớn hơn trong phân loại học.
- Acanthuroidei includes surgeonfishes and tangs. (Phân bộ cá dồ bao gồm cá dồ và cá đuôi gai.)
Từ đồng nghĩa
- Doctorfish: tên thông thường trong tiếng Anh cho các loài trong chi Acanthurus, do ngạnh đuôi giống như dao mổ của bác sĩ.
- Surgeonfish: tên gọi chung cho các loài trong họ Acanthuridae, nhấn mạnh vào ngạnh sắc nhọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "acanthurus" vì đây là danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "acanthurus".