acapulco

acapulco

A family enjoys the sunny beaches of Acapulco.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố cảng khu nghỉ dưỡng nổi tiếngbờ biển Thái Bình Dương, miền nam Mexico: "Acapulco" tên một thành phố du lịch nổi tiếng với những bãi biển đẹp, các môn thể thao dưới nước đặc biệt màn nhảy từ vách đá xuống biển (cliff diving).

dụ sử dụng
  • (We spent our summer vacation in Acapulco.)
  • (Acapulco attracts millions of tourists every year thanks to its beautiful beaches.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acapulco chair": một loại ghế bập bênh ngoài trời, thường được làm bằng gỗ.
    • Chiếc ghế Acapulco màu trắng rất phù hợp với không gian sân vườn. (The white Acapulco chair fits perfectly with the garden space.)
Biến thể từ gần giống
  • Acapulqueño/a (danh từ/tính từ): người hoặc thuộc về thành phố Acapulco.
    • ấy một người Acapulqueña chính gốc. (She is a native Acapulqueña.)
Từ đồng nghĩa
  • Khu nghỉ dưỡng biển: resort biển.
  • Thành phố du lịch: tourist city.
Thành ngữ liên quan
  • "Acapulco cliff divers": những người biểu diễn nhảy từ vách đá cao xuống biển ở Acapulco, một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.
    • Cảnh tượng các Acapulco cliff divers thực hiện màn nhảy ngoạn mục khiến tôi không thể rời mắt. (The sight of the Acapulco cliff divers performing spectacular jumps made me unable to look away.)