acariâtreté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính quàu quạu, tính cáu kỉnh: Trạng thái hoặc tính cách của một người hay cáu gắt, khó chịu, dễ nổi nóng và thường tỏ ra khó tính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Son acariâtreté rend la collaboration difficile. (Tính quàu quạu của anh ta khiến việc hợp tác trở nên khó khăn.)
- Il est connu pour son acariâtreté envers les nouveaux employés. (Ông ấy nổi tiếng vì tính quàu quạu của mình đối với các nhân viên mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avec acariâtreté": một cách quàu quạu, cáu kỉnh.
- Elle a répondu avec acariâtreté à une question simple. (Cô ấy đã trả lời một cách quàu quạu một câu hỏi đơn giản.)
Biến thể và từ gần giống
- Acariâtre (tính từ): quàu quạu, cáu kỉnh.
- un vieillard acariâtre (một ông lão quàu quạu)
Từ đồng nghĩa
- Irritabilité (danh từ giống cái): tính dễ cáu, tính dễ bực tức.
- Mauvaise humeur (danh từ giống cái): tính khó chịu, tâm trạng xấu.
- Âpreté (danh từ giống cái): tính chua ngoa, gay gắt (trong cách cư xử).
Từ trái nghĩa
- Amiabilité (danh từ giống cái): tính dễ thương, tính dễ mến.
- Gentillesse (danh từ giống cái): sự tử tế, tốt bụng.
- Douceur (danh từ giống cái): sự dịu dàng, hiền lành.
danh từ giống cái
- tính quàu quạu