acaroid resin

acaroid resin

A craftsman mixes acaroid resin into a clear varnish.

Định nghĩa

Danh từ: Nhựa acaroid (acaroid resin) một loại nhựa hòa tan trong cồn, được chiết xuất từ các loại câyÚc. được sử dụng trong sản xuất vecni trong ngành sản xuất giấy.

dụ sử dụng
  • (Nhựa acaroid thường được dùng làm chất kết dính trong vecni.)
  • (Ngành công nghiệp giấy sử dụng nhựa acaroid cho các ứng dụng phủ bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to extract acaroid resin": chiết xuất nhựa acaroid.

    • The process to extract acaroid resin involves soaking the tree bark in alcohol. (Quy trình chiết xuất nhựa acaroid bao gồm ngâm vỏ cây trong cồn.)
  • "to apply acaroid resin": áp dụng nhựa acaroid.

    • Manufacturers apply acaroid resin to improve the gloss of paper. (Các nhà sản xuất áp dụng nhựa acaroid để cải thiện độ bóng của giấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Acaroid (adj): thuộc về hoặc liên quan đến nhựa acaroid.
    • The acaroid properties make it suitable for varnishes. (Các đặc tính acaroid khiến phù hợp cho vecni.)
Từ đồng nghĩa
  • Resin: nhựa cây (một loại chất hữu cơ do cây tiết ra).
  • Gum: nhựa dẻo (một loại nhựa cây khác, nhưng khác về tính chất hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "acaroid resin".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "acaroid resin".