acathexis

acathexis

A patient describes a childhood home with complete acathexis.

Định nghĩa

Danh từ (trong phân tâm học): - Sự thiếu hụt cảm xúc đầu : "acathexis" chỉ trạng thái một cá nhân không sự đầu cảm xúc vào các đối tượng, ký ức, hoặc mối quan hệ quan trọng. Đây tình trạng thiếu "cathexis" (sự đầu năng lượng tâm lý), khiến cho các sự vật, sự kiện vốn ý nghĩa không gợi lên bất kỳ cảm xúc nàongười đó.

dụ sử dụng
  • (Sự thiếu hụt cảm xúc đầu của bệnh nhân khiến nhà trị liệu khó hiểu được phản ứng cảm xúc của anh ta.)
  • (Trong các trường hợp trầm cảm nặng, sự thiếu hụt cảm xúc đầu có thể dẫn đến sự tách rời cảm xúc hoàn toàn khỏi những người thân yêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a state of acathexis": một trạng thái thiếu hụt cảm xúc đầu .

    • After the trauma, he entered a prolonged state of acathexis, feeling nothing about his past. (Sau chấn thương, anh ta bước vào một trạng thái thiếu hụt cảm xúc đầu kéo dài, không cảm thấy về quá khứ của mình.)
  • "to experience acathexis": trải nghiệm sự thiếu hụt cảm xúc đầu .

    • Many individuals with post-traumatic stress disorder experience acathexis as a coping mechanism. (Nhiều cá nhân mắc rối loạn căng thẳng sau chấn thương trải nghiệm sự thiếu hụt cảm xúc đầu như một chế đối phó.)
Biến thể từ gần giống
  • Cathexis (n): sự đầu cảm xúc (từ trái nghĩa).

    • A healthy cathexis allows a person to form strong emotional bonds. (Một sự đầu cảm xúc lành mạnh cho phép một người hình thành các mối quan hệ cảm xúc mạnh mẽ.)
  • Acathectic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến sự thiếu hụt cảm xúc đầu .

    • The acathectic behavior of the patient puzzled the psychologists. (Hành vi thiếu hụt cảm xúc đầu của bệnh nhân làm các nhà tâm lý học bối rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Emotional detachment: sự tách rời cảm xúc.
  • Affective blunting: sự mờ nhạt về cảm xúc.
  • Apathy: sự thờ ơ, vô cảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "acathexis", đây thuật ngữ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • Emotionally numb: liệt cảm xúc.

    • He felt emotionally numb after the breakup, a form of acathexis. (Anh ta cảm thấy liệt cảm xúc sau cuộc chia tay, một dạng của sự thiếu hụt cảm xúc đầu .)
  • Cold as ice: lạnh lùng như băng.

    • Her reaction to the tragedy was cold as ice, reflecting a deep acathexis. (Phản ứng của ấy trước thảm kịch lạnh lùng như băng, phản ánh một sự thiếu hụt cảm xúc đầu sâu sắc.)