accelerated

accelerated

The student completed the accelerated math course in one semester.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được tăng tốc, được đẩy nhanh: "accelerated" mô tả trạng thái hoặc quá trình diễn ra nhanh hơn bình thường, thường được áp dụng cho các chương trình học, tiến độ, hoặc quá trình phát triển.
    • Nhanh hơn dự kiến: Chỉ sự thay đổi tốc độ hoặc thời gian để đạt kết quả trong thời gian ngắn hơn.
dụ sử dụng
  • (Trường đại học cung cấp một chương trình tăng tốc cho sinh viên năng khiếu.)
  • (Công ty đã thực hiện một tiến độ tăng tốc cho dự án.)
  • (Do sự phát triển tăng tốc, cây đã nở hoa sớm hơn dự kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "accelerated learning": học tập tăng tốc, phương pháp giúp nắm bắt kiến thức nhanh hơn.

    • The school uses accelerated learning techniques to improve student outcomes. (Nhà trường sử dụng các kỹ thuật học tập tăng tốc để cải thiện kết quả của học sinh.)
  • "accelerated depreciation": khấu hao nhanh, phương pháp tính khấu hao tài sản với tốc độ cao hơn trong thời gian đầu.

    • The company claimed accelerated depreciation on its new equipment. (Công ty đã yêu cầu khấu hao nhanh cho thiết bị mới của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Accelerate (động từ): tăng tốc, làm cho nhanh hơn.

    • The driver accelerated to pass the truck. (Người lái xe đã tăng tốc để vượt qua xe tải.)
  • Acceleration (danh từ): sự tăng tốc, quá trình diễn ra nhanh hơn.

    • The acceleration of technological change is remarkable. (Sự tăng tốc của thay đổi công nghệ thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhanh hơn (faster): chỉ tốc độ cao hơn.
  • Được thúc đẩy (hastened): được làm cho diễn ra nhanh hơn.
  • Được đẩy mạnh (expedited): được tiến hành với tốc độ nhanh hơn bình thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Speed up: tăng tốc, làm cho nhanh hơn (tương tự "accelerated" nhưng động từ).
    • We need to speed up the production process. (Chúng ta cần tăng tốc quy trình sản xuất.)
Thành ngữ liên quan
  • On the fast track: trên con đường nhanh chóng, thường chỉ sự thăng tiến hoặc phát triển nhanh.
    • She is on the fast track to becoming a manager. ( ấy đang trên con đường nhanh chóng để trở thành quản lý.)