accelerometer

accelerometer

The engineer checks the accelerometer reading during the rocket test.

Định nghĩa

Danh từ:
- Máy đo gia tốc: "accelerometer" một thiết bị dùng để đo gia tốc, thường được sử dụng trong máy bay, tên lửa, hoặc các thiết bị điện tử để xác định sự thay đổi về tốc độ hoặc hướng di chuyển.

dụ sử dụng
  • (Máy đo gia tốc trong điện thoại thông minh phát hiện khi bạn xoay màn hình.)
  • (Máy bay sử dụng máy đo gia tốc để đo gia tốc trong suốt chuyến bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to calibrate an accelerometer": hiệu chỉnh máy đo gia tốc. (Các kỹ sư phải hiệu chỉnh máy đo gia tốc trước khi thử nghiệm tên lửa.)
  • "accelerometer data": dữ liệu từ máy đo gia tốc. (Dữ liệu từ máy đo gia tốc cho thấy một sự tăng đột biến về tốc độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Accelerometric (tính từ): liên quan đến phép đo gia tốc. (Các chỉ số đo gia tốc rất chính xác.)
  • Accelerometry (danh từ): phép đo gia tốc. (Phép đo gia tốc được sử dụng trong sinh học để nghiên cứu chuyển động của con người.)
Từ đồng nghĩa
  • G-force sensor: cảm biến lực G (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Vibration sensor: cảm biến rung động (một loại máy đo gia tốc đơn giản hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "accelerometer".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "accelerometer".