accenting

accenting

The designer is accenting the room with a bright red throw pillow.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Hành động nhấn mạnh hoặc tạo sự chú trọng đặc biệt vào một điều đó, thường một ý tưởng, khía cạnh hoặc yếu tố trong một bối cảnh cụ thể. - Sự làm nổi bật: "accenting" chỉ việc làm cho một phần nào đó trở nên quan trọng hơn hoặc dễ thấy hơn so với các phần khác.

dụ sử dụng
  • (Việc nhấn mạnh các điểm chính trong bài phát biểu đã giúp khán giả nhớ chúng tốt hơn.)
  • (Việc ấy nhấn mạnh một số từ nhất định đã làm cho lập luận của ấy thêm trọng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "accenting through repetition": nhấn mạnh thông qua sự lặp lại.
    • The poet uses accenting through repetition to reinforce the theme of love. (Nhà thơ sử dụng sự nhấn mạnh qua lặp lại để củng cố chủ đề tình yêu.)
  • "accenting in design": làm nổi bật trong thiết kế.
    • The accenting of the logo with gold foil made the product look luxurious. (Việc làm nổi bật logo bằng vàng đã làm cho sản phẩm trông sang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Accent (danh từ/động từ): dấu nhấn, giọng nói, hoặc hành động nhấn mạnh.
    • She speaks with a French accent. ( ấy nói với giọng Pháp.)
  • Accentuate (động từ): làm nổi bật, nhấn mạnh.
    • The bright colors accentuate the room's design. (Các màu sắc tươi sáng làm nổi bật thiết kế của căn phòng.)
  • Accentuation (danh từ): sự nhấn mạnh, sự làm nổi bật.
    • The accentuation of the main character's flaws made the story more realistic. (Việc nhấn mạnh những khuyết điểm của nhân vật chính làm câu chuyện trở nên thực tế hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Emphasis: sự nhấn mạnh.
    • The emphasis on education is crucial. (Sự nhấn mạnh vào giáo dục rất quan trọng.)
  • Stress: sự nhấn mạnh (trong lời nói hoặc ý tưởng).
    • He put stress on the need for teamwork. (Anh ấy nhấn mạnh nhu cầu về tinh thần đồng đội.)
  • Highlighting: sự làm nổi bật.
    • The highlighting of key terms helps in studying. (Việc làm nổi bật các thuật ngữ chính giúp ích cho việc học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Accent on: nhấn mạnh vào (thường dùng với "put an accent on").
    • The teacher put a strong accent on grammar in the lesson. (Giáo viên đã nhấn mạnh mạnh mẽ vào ngữ pháp trong bài học.)
Thành ngữ liên quan
  • Lay stress on: đặt sự nhấn mạnh vào.
    • The manager laid stress on punctuality. (Người quản lý đã nhấn mạnh vào sự đúng giờ.)