acceptableness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chấp nhận được: "acceptableness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một sự vật, hành động, hay ý tưởng được coi là phù hợp, thỏa mãn các tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng đã được thiết lập.
- Sự thỏa đáng: Từ này nhấn mạnh vào mức độ mà một thứ gì đó đáp ứng được các yêu cầu về chất lượng hoặc đạo đức, thường trong bối cảnh xã hội, công việc, hoặc quy tắc.
Ví dụ sử dụng
- (Tính chấp nhận được của đề xuất của cô ấy đã bị ủy ban đặt câu hỏi.)
- (Chúng ta cần đánh giá sự thỏa đáng của sản phẩm này trước khi ra mắt.)
- (Hành vi của anh ấy thiếu tính chấp nhận được trong một môi trường trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to question the acceptableness of something": nghi ngờ hoặc thách thức mức độ chấp nhận được của một điều gì đó.
- The court questioned the acceptableness of the evidence presented. (Tòa án đã nghi ngờ tính chấp nhận được của bằng chứng được đưa ra.)
- "to ensure acceptableness": đảm bảo rằng một thứ gì đó đáp ứng các tiêu chuẩn.
- The committee worked hard to ensure the acceptableness of the new regulations. (Ủy ban đã làm việc chăm chỉ để đảm bảo tính chấp nhận được của các quy định mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Acceptable (tính từ): có thể chấp nhận được.
- This solution is acceptable to everyone. (Giải pháp này có thể chấp nhận được với mọi người.)
- Acceptability (danh từ): khả năng được chấp nhận (thường dùng phổ biến hơn "acceptableness").
- The acceptability of the plan was high. (Khả năng được chấp nhận của kế hoạch là cao.)
- Unacceptableness (danh từ): tính không thể chấp nhận được.
- The unacceptableness of his actions led to his dismissal. (Tính không thể chấp nhận được trong hành động của anh ấy đã dẫn đến việc sa thải.)
Từ đồng nghĩa
- Satisfactoriness: tính thỏa đáng, khả năng làm hài lòng.
- The satisfactoriness of the result was evident. (Tính thỏa đáng của kết quả là rõ ràng.)
- Appropriateness: tính phù hợp.
- The appropriateness of the dress code was discussed. (Tính phù hợp của quy định trang phục đã được thảo luận.)
- Fitness: sự phù hợp, thích hợp.
- The fitness of the candidate for the job was undeniable. (Sự phù hợp của ứng viên cho công việc là không thể phủ nhận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "acceptableness". Tuy nhiên, từ này thường đi với các động từ như "determine" (xác định), "evaluate" (đánh giá), hoặc "establish" (thiết lập).
Thành ngữ liên quan
- "Pass the test of acceptableness": vượt qua bài kiểm tra về tính chấp nhận được.
- This design must pass the test of acceptableness before production. (Thiết kế này phải vượt qua bài kiểm tra về tính chấp nhận được trước khi sản xuất.)