acceptably

acceptably

She completed the task acceptably.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách chấp nhận được, ở mức có thể chấp nhận (nhưng không xuất sắc).

dụ sử dụng
  • ( ấy chơi quần vợt một cách chấp nhận được.)
  • (Báo cáo được viết một cách chấp nhận được, mặc dù thiếu chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acceptably well": đủ tốt để được chấp nhận.

    • He performed acceptably well in the exam. (Anh ấy đã làm bài thi đủ tốt để được chấp nhận.)
  • "acceptably within limits": trong giới hạn cho phép.

    • The noise level is acceptably within limits. (Mức độ tiếng ồn nằm trong giới hạn cho phép.)
Biến thể từ gần giống
  • Acceptable (tính từ): có thể chấp nhận được.

    • Your behavior is not acceptable. (Hành vi của bạn không thể chấp nhận được.)
  • Acceptability (danh từ): tính chấp nhận được.

    • The acceptability of the proposal is still in question. (Tính chấp nhận được của đề xuất vẫn còn bị nghi ngờ.)
  • Unacceptably (trạng từ): một cách không thể chấp nhận được.

    • The food was unacceptably cold. (Đồ ăn lạnh đến mức không thể chấp nhận được.)
Từ đồng nghĩa
  • Tolerably: một cách có thể chịu đựng được, ở mức chấp nhận được.
    • She sings tolerably well. ( ấy hátmức chấp nhận được.)
  • Satisfactorily: một cách thỏa đáng, đáp ứng yêu cầu.
    • The job was done satisfactorily. (Công việc đã được hoàn thành thỏa đáng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "acceptably". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "behave", "perform": - Behave acceptably: cư xử một cách chấp nhận được. - The children behaved acceptably during the ceremony. (Bọn trẻ cư xử một cách chấp nhận được trong buổi lễ.)

  • Perform acceptably: thực hiệnmức chấp nhận được.
    • The machine performs acceptably under normal conditions. (Máy móc hoạt độngmức chấp nhận được trong điều kiện bình thường.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "acceptably". Tuy nhiên, có thể dùng trong các diễn đạt như: - "Acceptably enough": đủ để chấp nhận. - Acceptably enough, the project was completed on time. (Đủ để chấp nhận, dự án đã được hoàn thành đúng hạn.)