access code

access code

A student types an access code into a computer login screen.

Định nghĩa

Danh từ: truy cập một dãy tự hoặc chữ số phải được nhập vào (bằng cách , quay số hoặc nói) để có thể sử dụng một thứ đó, chẳng hạn như một đường dây điện thoại, máy tính, mạng nội bộ, v.v.

dụ sử dụng
  • (Bạn cần nhập truy cập của mình để đăng nhập vào mạng của công ty.)
  • (Khách sạn đã cho chúng tôi một truy cập để dùng Wi-Fi.)
  • (Vui lòng truy cập của bạn để mở khóa cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to obtain an access code": lấy truy cập.
    • You can obtain an access code from the security office. (Bạn có thể lấy truy cập từ văn phòng bảo vệ.)
  • "to reset an access code": đặt lại truy cập.
    • If you forget your access code, you can reset it online. (Nếu bạn quên truy cập, bạn có thể đặt lại trực tuyến.)
  • "temporary access code": truy cập tạm thời.
    • The guest received a temporary access code for the building. (Vị khách đã nhận được một truy cập tạm thời cho tòa nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Access (danh từ/động từ): quyền truy cập; truy cập.
    • She has access to the restricted area. ( ấy quyền truy cập vào khu vực hạn chế.)
  • Code (danh từ): , mật mã.
    • The code for the safe is 1234. ( cho két sắt 1234.)
  • Password (danh từ): mật khẩu (thường dùng cho tài khoản cá nhân).
    • Enter your password to continue. (Nhập mật khẩu của bạn để tiếp tục.)
Từ đồng nghĩa
  • truy cập: từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt.
  • Khóa truy cập: thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • đăng nhập: thường dùng cho các hệ thống máy tính hoặc trang web.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "access code", nhưng có thể dùng: - Đăng nhập vào: log into (một hệ thống). - Log into the system using your access code. (Đăng nhập vào hệ thống bằng truy cập của bạn.) - Truy cập vào: access (một tài nguyên). - You can access the database with your access code. (Bạn có thể truy cập cơ sở dữ liệu bằng truy cập của mình.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "access code". Tuy nhiên, thành ngữ sau liên quan đến khái niệm "truy cập": - chìa khóa mở cửa: quyền truy cập (nghĩa bóng). - Having an access code is like having the key to the door. ( truy cập giống như chìa khóa mở cửa.)