accessory before the fact

Định nghĩa

Danh từ: Accessory before the fact (người đồng lõa trước sự việc) một thuật ngữ pháp chỉ người xúi giục, tư vấn, ra lệnh hoặc hỗ trợ việc thực hiện một tội phạm nghiêm trọng (thường trọng tội), nhưng không trực tiếp có mặt tại hiện trường khi tội phạm xảy ra. Người này không tham gia trực tiếp vào hành vi phạm tội, nhưng chịu trách nhiệm pháp đã góp phần vào việc gây ra tội phạm.

dụ sử dụng
  • (Người đàn ông đã đưa chìa khóa ngân hàng cho bọn cướp bị buộc tội đồng lõa trước sự việc.)
  • ( ta bị kết tội đồng lõa trước sự việc trong vụ giết người đã lên kế hoạch cho toàn bộ tội ác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Accessory before the fact thường được phân biệt với accessory after the fact (người đồng lõa sau sự việc), người giúp đỡ tội phạm sau khi tội phạm đã xảy ra ( dụ: che giấu tội phạm hoặc tiêu hủy chứng cứ).
  • Trong nhiều hệ thống pháp luật hiện đại, thuật ngữ này đã được thay thế bằng các khái niệm như "accomplice" (đồng phạm) hoặc "aiding and abetting" (hỗ trợ xúi giục), nhưng vẫn được sử dụng trong các văn bản pháp cổ điển hoặc lịch sử.
Biến thể từ gần giống
  • Accessory (n): đồng lõa, người phụ giúp (nói chung).
  • Accessory after the fact (n): đồng lõa sau sự việc.
  • Principal (n): người chủ mưu, người trực tiếp thực hiện tội phạm (trái nghĩa với accessory).
Từ đồng nghĩa
  • Accomplice (n): đồng phạm (thường dùng rộng hơn, bao gồm cả người có mặt hoặc không có mặt).
  • Abettor (n): người xúi giục, người tiếp tay.
  • Instigator (n): người khởi xướng, người xúi bẩy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến accessory before the fact, nhưng có thể dùng các cụm như: - Be party to (v): tham gia vào (một hành vi phạm tội). - He was party to the crime as an accessory before the fact. (Anh ta đã tham gia vào tội ác với tư cách đồng lõa trước sự việc.)

Thành ngữ liên quan
  • To be in cahoots with (thành ngữ): thông đồng, cấu kết với ai đó để làm điều xấu.
    • The security guard was in cahoots with the thieves, acting as an accessory before the fact. (Người bảo vệ đã thông đồng với bọn trộm, đóng vai trò đồng lõa trước sự việc.)