accessory cephalic vein

accessory cephalic vein

A medical diagram shows the accessory cephalic vein in the forearm.

Định nghĩa

Danh từ: - Tĩnh mạch đầu phụ: "accessory cephalic vein" một tĩnh mạch chạy dọc theo bờ quay (bờ ngoài) của cẳng tay, nối với tĩnh mạch đầu (cephalic vein) gần khuỷu tay. Đây một nhánh phụ của hệ thống tĩnh mạch nông ở chi trên, thường thấymột số người.

dụ sử dụng
  • (Tĩnh mạch đầu phụ thường có thể nhìn thấynhững người ít mỡ cơ thể.)
  • (Trong quá trình lấy máu, tĩnh mạch đầu phụ có thể một vị trí thay thế để chọc tĩnh mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to locate the accessory cephalic vein": xác định vị trí của tĩnh mạch đầu phụ.

    • The nurse practiced how to locate the accessory cephalic vein on the forearm. (Y tá đã thực hành cách xác định vị trí của tĩnh mạch đầu phụ trên cẳng tay.)
  • "variations of the accessory cephalic vein": các biến thể của tĩnh mạch đầu phụ.

    • Anatomy textbooks describe variations of the accessory cephalic vein. (Sách giáo khoa giải phẫu mô tả các biến thể của tĩnh mạch đầu phụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cephalic vein (danh từ): tĩnh mạch đầu – tĩnh mạch chính chạy dọc theo mặt ngoài cánh tay.

    • The cephalic vein is commonly used for intravenous access. (Tĩnh mạch đầu thường được sử dụng để tiếp cận tĩnh mạch.)
  • Basilic vein (danh từ): tĩnh mạch nềnmột tĩnh mạch nông khác ở chi trên.

    • The basilic vein runs along the medial side of the arm. (Tĩnh mạch nền chạy dọc theo mặt trong của cánh tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Vena cephalica accessoria: tên Latin của tĩnh mạch đầu phụ (thường dùng trong giải phẫu học).
Các cụm từ liên quan
  • Venipuncture site: vị trí chọc tĩnh mạch.

    • The accessory cephalic vein serves as an alternative venipuncture site. (Tĩnh mạch đầu phụ đóng vai trò một vị trí chọc tĩnh mạch thay thế.)
  • Superficial vein: tĩnh mạch nông.

    • The accessory cephalic vein is classified as a superficial vein. (Tĩnh mạch đầu phụ được phân loại một tĩnh mạch nông.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ giải phẫu này.)