accidental injury

accidental injury

A child gets an accidental injury from falling off a swing.

Định nghĩa

Danh từ: "Accidental injury" (chấn thương do tai nạn) một tai nạn gây ra tổn thương thể chất hoặc đau đớn.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy bị một chấn thương do tai nạn khi chơi bóng đá.)
  • (Chính sách bảo hiểm bao gồm chấn thương do tai nạn tại nơi làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "accidental injury claim": yêu cầu bồi thường chấn thương do tai nạn.

    • She filed an accidental injury claim after the car crash. ( ấy đã nộp đơn yêu cầu bồi thường chấn thương do tai nạn sau vụ va chạm xe hơi.)
  • "accidental injury lawyer": luật sư chuyên về chấn thương do tai nạn.

    • He hired an accidental injury lawyer to handle his case. (Anh ấy đã thuê một luật sư chuyên về chấn thương do tai nạn để xử lý vụ việc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Accidental (tính từ): tình cờ, ngẫu nhiên.

    • The meeting was accidental. (Cuộc gặp gỡ tình cờ.)
  • Injury (danh từ): chấn thương, tổn thương.

    • He sustained a serious injury. (Anh ấy bị một chấn thương nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Trauma: chấn thương (thường do tác động mạnh).
  • Damage: thiệt hại (có thể về thể chất hoặc tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Suffer from: chịu đựng (một chấn thương).

    • He suffered from an accidental injury. (Anh ấy chịu đựng một chấn thương do tai nạn.)
  • Recover from: hồi phục sau (một chấn thương).

    • She is recovering from an accidental injury. ( ấy đang hồi phục sau một chấn thương do tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
  • An accident waiting to happen: một điều chắc chắn sẽ xảy ra tai nạn.
    • That broken ladder is an accident waiting to happen. (Cái thang hỏng đó một điều chắc chắn sẽ gây ra tai nạn.)