accipiter cooperii

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Loài diều hâu Bắc Mỹ màu xám xanh: "Accipiter cooperii" tên khoa học của một loài chim săn mồi thuộc họ Ưng (Accipitridae), đặc hữuBắc Mỹ. Loài này bộ lông màu xám xanhphần lưng cánh, với ngực bụng vằn ngang màu nâu đỏ. Đặc điểm nổi bật khả năng bay lao nhanh linh hoạt khi săn mồi trong rừng.

dụ sử dụng
  • (Loài diều hâu Accipiter cooperii nổi tiếng với khả năng bay lao nhanh qua những khu rừng rậm rạp.)
  • (Những người quan sát chim thường phát hiện loài Accipiter cooperii đang săn các loài chim nhỏ động vật .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accipiter cooperii" trong sinh thái học: Loài này được nghiên cứu như một chỉ thị sinh học về sức khỏe của hệ sinh thái rừng.

    • The presence of Accipiter cooperii indicates a balanced prey population in the woodland. (Sự hiện diện của Accipiter cooperii cho thấy quần thể con mồi cân bằng trong khu rừng.)
  • "Accipiter cooperii" trong phân loại học: Tên loài được đặt theo nhà tự nhiên học William Cooper, với "cooperii" danh từ riêng chỉ họ Cooper.

    • The genus name Accipiter comes from Latin meaning "hawk", while cooperii honors the naturalist. (Tên chi Accipiter bắt nguồn từ tiếng Latinh có nghĩa "diều hâu", còn cooperii vinh danh nhà tự nhiên học.)
Biến thể từ gần giống
  • Accipiter (danh từ): chi diều hâu, bao gồm nhiều loài như Accipiter striatus (diều hâu Sharp-shinned) Accipiter gentilis (diều hâu Goshawk).
  • Cooper's hawk (danh từ): tên thường gọi trong tiếng Anh của Accipiter cooperii, thường được dịch "diều hâu Cooper" trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Cooper's hawk: tên thông dụng trong tiếng Anh, đồng nghĩa với Accipiter cooperii.
  • Blue darter: biệt danh không chính thức, ám chỉ màu xám xanh tốc độ bay nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, đây danh từ khoa học. Tuy nhiên, có thể dùng động từ mô tả hành vi:
    • Dart through: lao nhanh qua.
      • The Accipiter cooperii darted through the trees to catch its prey. (Con Accipiter cooperii lao nhanh qua các tán cây để bắt con mồi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, đây thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, trong văn nói về chim săn mồi, có thể dùng cụm:
    • As swift as a Cooper's hawk: nhanh như diều hâu Cooper (ẩn dụ về tốc độ).
      • The athlete moved as swift as a Cooper's hawk on the field. (Vận động viên di chuyển nhanh như diều hâu Cooper trên sân.)