acclimatisation
The hikers needed a few days of acclimatisation before ascending the mountain.
Định nghĩa
Danh từ: acclimatisation (không đếm được) - Sự thích nghi với khí hậu mới (nhiệt độ, độ cao hoặc môi trường mới). Đây là quá trình cơ thể hoặc sinh vật tự điều chỉnh để thích ứng với những thay đổi của môi trường xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- (Những người leo núi cần một giai đoạn thích nghi với khí hậu trước khi cố gắng lên đỉnh.)
- (Sự thích nghi với độ cao lớn có thể mất vài ngày.)
- (Vườn thú đảm bảo sự thích nghi đúng cách cho động vật được đưa từ các vùng khí hậu khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "acclimatisation period": giai đoạn thích nghi.
- The acclimatisation period for the new employees includes training on local weather conditions. (Giai đoạn thích nghi cho nhân viên mới bao gồm đào tạo về điều kiện thời tiết địa phương.)
- "acclimatisation process": quá trình thích nghi.
- The acclimatisation process involves physiological changes like increased red blood cell count. (Quá trình thích nghi liên quan đến những thay đổi sinh lý như tăng số lượng hồng cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Acclimatise (động từ): làm cho thích nghi.
- It takes time to acclimatise to the heat. (Cần thời gian để thích nghi với cái nóng.)
- Acclimation (danh từ): sự thích nghi (thường dùng trong ngữ cảnh sinh học).
- Acclimation to cold temperatures is crucial for survival. (Sự thích nghi với nhiệt độ lạnh là rất quan trọng để sống sót.)
Từ đồng nghĩa
- Adaptation: sự thích ứng (nghĩa rộng hơn, không chỉ về khí hậu).
- Adjustment: sự điều chỉnh (thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày).
- Habituation: sự làm quen (thường chỉ hành vi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get used to: làm quen với.
- You will get used to the altitude after a few days of acclimatisation. (Bạn sẽ quen với độ cao sau vài ngày thích nghi.)
- Adjust to: thích nghi với.
- The body adjusts to new climates through acclimatisation. (Cơ thể thích nghi với khí hậu mới thông qua sự thích nghi.)
Thành ngữ liên quan
- Acclimate to: thích nghi với (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- The team needed to acclimate to the desert conditions. (Nhóm cần thích nghi với điều kiện sa mạc.)