accommodatingly

accommodatingly

He nodded accommodatingly and offered his seat to the elderly passenger.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách niềm nở, ân cần, sẵn sàng giúp đỡ hoặc chiều theo người khác. Từ này mô tả hành động được thực hiện với thái độ hợp tác, dễ chịu linh hoạt để đáp ứng nhu cầu hoặc mong muốn của người khác.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy hạ giọng một cách ân cần để không làm phiền người khác.)
  • (Nhân viên khách sạn đã sắp xếp trả phòng muộn một cách niềm nở cho chúng tôi.)
  • ( ấy đã thay đổi giờ họp một cách dễ chịu để phù hợp với lịch trình của mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act accommodatingly": hành xử một cách niềm nở, sẵn sàng giúp đỡ.

    • The guide acted accommodatingly by answering all our questions patiently. (Hướng dẫn viên đã hành xử một cách niềm nở bằng cách kiên nhẫn trả lời tất cả câu hỏi của chúng tôi.)
  • "to respond accommodatingly": phản hồi một cách hợp tác.

    • The company responded accommodatingly to customer complaints. (Công ty đã phản hồi một cách hợp tác đối với các khiếu nại của khách hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Accommodating (tính từ): tính niềm nở, dễ chịu, sẵn sàng giúp đỡ.

    • The accommodating waiter brought extra napkins without being asked. (Người phục vụ niềm nở đã mang thêm khăn ăn không cần được yêu cầu.)
  • Accommodate (động từ): làm cho phù hợp, đáp ứng nhu cầu, hoặc cung cấp chỗ ở.

    • We can accommodate up to 50 guests in the hall. (Chúng tôi có thể tiếp đón tới 50 khách trong hội trường.)
  • Accommodation (danh từ): sự sắp xếp, chỗ ở, hoặc sự thỏa hiệp.

    • The hotel offers comfortable accommodation at reasonable prices. (Khách sạn cung cấp chỗthoải mái với giá hợp .)
Từ đồng nghĩa
  • Obligingly: một cách sẵn lòng giúp đỡ.
    • He obligingly held the door open for her. (Anh ấy sẵn lòng giữ cửa mở cho ấy.)
  • Helpfully: một cách hữu ích.
    • The staff helpfully pointed us in the right direction. (Nhân viên đã chỉ đường một cách hữu ích cho chúng tôi.)
  • Graciously: một cách lịch thiệp, nhã nhặn.
    • She graciously accepted the apology. ( ấy đã chấp nhận lời xin lỗi một cách lịch thiệp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho từ "accommodatingly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Act accommodatingly: hành xử niềm nở. - Respond accommodatingly: phản hồi hợp tác.

Thành ngữ liên quan
  • Go out of one's way: cố gắng hết sức để giúp đỡ ai đó.
    • The host went out of his way to make us feel comfortable, acting very accommodatingly. (Chủ nhà đã cố gắng hết sức để làm chúng tôi thoải mái, hành xử rất niềm nở.)

Từ gần giống