accommodation reflex
Định nghĩa
Danh từ: - Phản xạ điều tiết: "accommodation reflex" là phản xạ thay đổi ở mắt để giúp tập trung hình ảnh của một vật thể lên võng mạc. Phản xạ này bao gồm sự co hoặc giãn của thủy tinh thể (lens) và sự thay đổi độ cong của nó, cũng như sự co đồng tử, nhằm đảm bảo hình ảnh rõ nét khi nhìn vật ở khoảng cách khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Phản xạ điều tiết rất quan trọng để có tầm nhìn rõ ràng khi chuyển sự tập trung từ một vật thể xa sang một vật thể gần.)
- (Trong ánh sáng yếu, phản xạ điều tiết có thể chậm hơn do phản ứng của đồng tử bị giảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to test the accommodation reflex": kiểm tra phản xạ điều tiết, thường được thực hiện bởi bác sĩ nhãn khoa để đánh giá chức năng mắt.
- The doctor tested the patient's accommodation reflex using a penlight and a near vision chart. (Bác sĩ đã kiểm tra phản xạ điều tiết của bệnh nhân bằng đèn pin và bảng thị lực gần.)
"loss of accommodation reflex": mất phản xạ điều tiết, có thể xảy ra do lão hóa (lão thị) hoặc tổn thương thần kinh.
- Loss of accommodation reflex is common in people over 40, leading to presbyopia. (Mất phản xạ điều tiết thường gặp ở người trên 40 tuổi, dẫn đến lão thị.)
Biến thể và từ gần giống
Accommodation (danh từ): sự điều tiết, quá trình mắt thay đổi độ tập trung.
- Accommodation is controlled by the ciliary muscles. (Sự điều tiết được kiểm soát bởi các cơ thể mi.)
Reflex (danh từ): phản xạ, một phản ứng không tự chủ của cơ thể.
- The pupillary reflex is a type of reflex. (Phản xạ đồng tử là một loại phản xạ.)
Từ đồng nghĩa
- Near reflex: phản xạ nhìn gần, một thuật ngữ y học khác chỉ cùng một quá trình, nhưng nhấn mạnh vào sự điều chỉnh khi nhìn vật ở khoảng cách gần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Focus on: tập trung vào, liên quan đến hành động của mắt trong phản xạ điều tiết.
- The eyes must focus on the object to trigger the accommodation reflex. (Mắt phải tập trung vào vật thể để kích hoạt phản xạ điều tiết.)
Thành ngữ liên quan
- "to be in focus": rõ nét, liên quan đến trạng thái mà phản xạ điều tiết giúp đạt được.
- With proper accommodation reflex, the image is always in focus. (Với phản xạ điều tiết thích hợp, hình ảnh luôn rõ nét.)