accommodator

accommodator

The hotel accommodator arranged a late check-in for the weary traveler.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm dịch vụ, người giúp đỡ: "accommodator" chỉ một người thực hiện một dịch vụ hoặc làm một việc giúp đỡ cho người khác. Từ này thường mang nghĩa tích cực, mô tả người sẵn lòng đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu của người khác.
dụ sử dụng
  • ( ấy một người giúp đỡ tử tế, luôn giúp bạn bè giải quyết vấn đề của họ.)
  • (Nhân viên khách sạn những người làm dịch vụ xuất sắc, đảm bảo mọi khách hàng đều cảm thấy thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a good accommodator": một người giúp đỡ tốt, luôn sẵn lòng hỗ trợ.

    • In a team, being a good accommodator helps build strong relationships. (Trong một đội nhóm, một người giúp đỡ tốt giúp xây dựng mối quan hệ vững chắc.)
  • "accommodator of change": người thích nghi với sự thay đổi, người điều chỉnh để phù hợp.

    • He is an accommodator of new technologies, always ready to adapt. (Anh ấy người thích nghi với công nghệ mới, luôn sẵn sàng điều chỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Accommodate (động từ): làm cho phù hợp, cung cấp chỗ ở, giúp đỡ.

    • The hotel can accommodate up to 200 guests. (Khách sạn có thể cung cấp chỗcho tối đa 200 khách.)
  • Accommodating (tính từ): dễ tính, sẵn lòng giúp đỡ, thích nghi.

    • The teacher is very accommodating to students' needs. (Giáo viên rất dễ tính đối với nhu cầu của học sinh.)
  • Accommodation (danh từ): sự điều chỉnh, chỗ ở, sự thích nghi.

    • We need to make accommodations for the new schedule. (Chúng ta cần thực hiện các điều chỉnh cho lịch trình mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Helper: người giúp đỡ.
  • Facilitator: người tạo điều kiện, người hỗ trợ.
  • Service provider: người cung cấp dịch vụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Accommodate to: thích nghi với.

    • She quickly accommodated to the new environment. ( ấy nhanh chóng thích nghi với môi trường mới.)
  • Accommodate with: cung cấp cho ai đó thứ đó.

    • The company accommodated us with a free lunch. (Công ty đã cung cấp cho chúng tôi bữa trưa miễn phí.)
Thành ngữ liên quan
  • Play the accommodator: đóng vai trò người hòa giải hoặc người giúp đỡ.
    • In the negotiation, he played the accommodator to ease tensions. (Trong cuộc đàm phán, anh ấy đóng vai trò người hòa giải để giảm căng thẳng.)