accompanist
/ə'kʌmpənist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đệm nhạc, người đệm đàn: Một nhạc công chuyên đệm nhạc cho một nghệ sĩ biểu diễn chính (như ca sĩ, nhạc công độc tấu, hoặc vũ công), thường sử dụng đàn piano hoặc một nhạc cụ khác để hỗ trợ và làm nền cho phần trình diễn chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The singer performed with her trusted accompanist on the piano. (Nữ ca sĩ biểu diễn cùng người đệm đàn piano đáng tin cậy của cô ấy.)
- He worked as an accompanist for a ballet school for many years. (Ông ấy đã làm người đệm nhạc cho một trường múa ba lê trong nhiều năm.)
- Finding a skilled accompanist is essential for the rehearsal. (Việc tìm được một người đệm nhạc điêu luyện là rất cần thiết cho buổi diễn tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To work as an accompanist": làm việc với tư cách là người đệm nhạc.
- She works as an accompanist for vocal students at the conservatory. (Cô ấy làm người đệm nhạc cho các sinh viên thanh nhạc tại nhạc viện.)
"Collaboration between soloist and accompanist": sự hợp tác giữa nghệ sĩ độc tấu và người đệm nhạc.
- The success of the piece depends on the默契 (sự ăn ý) between the soloist and the accompanist. (Thành công của bản nhạc phụ thuộc vào sự ăn ý giữa nghệ sĩ độc tấu và người đệm nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
Accompany (động từ): đệm nhạc, đi kèm.
- He will accompany the violinist on the piano. (Anh ấy sẽ đệm piano cho nghệ sĩ violin.)
Accompaniment (danh từ): phần nhạc đệm.
- She sang the song with piano accompaniment. (Cô ấy hát bài hát với phần đệm piano.)
Từ đồng nghĩa
- Music collaborator: cộng tác viên âm nhạc.
- Supporting musician: nhạc công hỗ trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ 'accompanist')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'accompanist')
danh từ
- (âm nhạc) người đệm (nhạc, đàn)