accordance of rights

accordance of rights

The treaty ensures the accordance of rights to all citizens.

Định nghĩa

Danh từ (chỉ hành động): - Sự trao quyền, sự ban quyền: "accordance of rights" hành động chính thức trao hoặc công nhận các quyền hợp pháp cho một cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia. Hành động này thường được thực hiện thông qua luật pháp, hiệp ước hoặc thỏa thuận chính thức.

dụ sử dụng
  • (Sự trao quyền cho người bản địa một quyết định mang tính bước ngoặt.)
  • (Hiệp ước đảm bảo việc trao quyền tiếp cận cho Canada.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in accordance with rights": phù hợp với các quyền đã được trao.

    • The policy was implemented in accordance with rights granted by the constitution. (Chính sách được thực hiện phù hợp với các quyền được hiến pháp trao.)
  • "accordance of rights of access": trao quyền tiếp cận ( dụ: tiếp cận tài nguyên, lãnh thổ).

    • The accordance of rights of access to the disputed region was a diplomatic success. (Việc trao quyền tiếp cận khu vực tranh chấp một thành công ngoại giao.)
Biến thể từ gần giống
  • Accord (n): hiệp ước, thỏa thuận (thường song phương hoặc đa phương).

    • The peace accord was signed after years of negotiation. (Hiệp ước hòa bình được ký kết sau nhiều năm đàm phán.)
  • Right (n): quyền (cá nhân hoặc tập thể).

    • Human rights are fundamental to a just society. (Quyền con người nền tảng của một xã hội công bằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Granting of rights (sự ban quyền): nhấn mạnh hành động cho phép hoặc cấp phép.

    • The granting of rights to workers improved labor conditions. (Việc ban quyền cho người lao động đã cải thiện điều kiện làm việc.)
  • Conferral of rights (sự trao quyền): thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc chính thức.

    • The conferral of rights to minorities was a constitutional amendment. (Việc trao quyền cho người thiểu sốmột sửa đổi hiến pháp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Accord with (phù hợp với): hành động hoặc quyết định phù hợp với một nguyên tắc hoặc quy tắc.

    • The new law must accord with international standards. (Luật mới phải phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế.)
  • Accord to (trao cho): hành động trao quyền hoặc đặc quyền cho ai đó.

    • The court accorded to the plaintiff the right to compensation. (Tòa án đã trao cho nguyên đơn quyền được bồi thường.)
Thành ngữ liên quan
  • By common accord (bằng sự đồng thuận chung): mọi người đều đồng ý.

    • The committee decided by common accord to approve the proposal. (Ủy ban đã quyết định bằng sự đồng thuận chung để phê duyệt đề xuất.)
  • Of one's own accord (tự ý, tự nguyện): làm điều đó không bị ép buộc.

    • He left the job of his own accord. (Anh ấy tự ý rời bỏ công việc.)