accordéoniste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chơi đàn accordéon: Từ này chỉ một người, thường là một nhạc công, chuyên chơi nhạc cụ accordéon (đàn xếp, đàn ăccooc).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'accordéoniste a joué une valse magnifique. (Người chơi đàn accordéon đã chơi một bản nhạc valse tuyệt đẹp.)
- Mon grand-père était un accordéoniste célèbre dans sa jeunesse. (Ông tôi từng là một người chơi đàn accordéon nổi tiếng thời trẻ.)
- Nous avons écouté un accordéoniste dans la rue. (Chúng tôi đã nghe một người chơi đàn accordéon trên phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng để chỉ nghệ sĩ biểu diễn chuyên nghiệp hoặc bán chuyên, đặc biệt trong các thể loại âm nhạc như musette, jazz, hoặc nhạc dân gian.
- Có thể dùng để phân biệt người chơi đàn với chính nhạc cụ (accordéon).
Biến thể và từ gần giống
- Accordéon (danh từ giống đực): đàn accordéon, đàn xếp, đàn ăccooc. Đây là nhạc cụ mà sử dụng.
- Accordéoniste là danh từ chung cho cả hai giới. Để chỉ cụ thể, có thể dùng "un accordéoniste" (nam) hoặc "une accordéoniste" (nữ).
Từ đồng nghĩa
- Joueur/joueuse d'accordéon: người chơi đàn accordéon (cách diễn đạt mô tả hơn là một danh từ riêng).
danh từ
- người chơi đàn xếp, người chơi ăccooc