account for
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): "account for" có hai nghĩa chính:
- Giải thích lý do, đưa ra nguyên nhân: Dùng để yêu cầu hoặc đưa ra lời giải thích cho một sự việc, hành động hoặc tình huống nào đó.
- Là nguyên nhân, lý do cho: Dùng để chỉ một yếu tố nào đó là nguyên nhân hoặc lý do giải thích cho một hiện tượng, kết quả.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (giải thích lý do):
- Can you account for all these absences? (Bạn có thể giải thích lý do cho tất cả những lần vắng mặt này không?)
- She could not account for her strange behavior. (Cô ấy không thể giải thích được hành vi kỳ lạ của mình.)
Nghĩa 2 (là nguyên nhân):
- The recession accounts for the slow retail business. (Suy thoái kinh tế là nguyên nhân cho hoạt động bán lẻ chậm chạp.)
- Poor diet accounts for many health problems. (Chế độ ăn uống kém là nguyên nhân của nhiều vấn đề sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
account for something (trong kế toán): giải trình, báo cáo về một khoản tiền hoặc tài sản.
- The manager must account for every penny spent. (Người quản lý phải giải trình từng đồng xu đã chi tiêu.)
account for a large proportion: chiếm một tỷ lệ lớn.
- Technology companies account for a large proportion of the stock market. (Các công ty công nghệ chiếm một tỷ lệ lớn trên thị trường chứng khoán.)
Biến thể và từ gần giống
Account (danh từ): tài khoản, lời giải thích, báo cáo.
- He gave a detailed account of the accident. (Anh ấy đã đưa ra một báo cáo chi tiết về vụ tai nạn.)
Accountable (tính từ): chịu trách nhiệm giải trình.
- Politicians should be accountable to the public. (Các chính trị gia nên chịu trách nhiệm giải trình trước công chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Explain: giải thích.
- Can you explain your decision? (Bạn có thể giải thích quyết định của mình không?)
- Justify: biện minh, chứng minh là đúng.
- He tried to justify his actions. (Anh ấy cố gắng biện minh cho hành động của mình.)
- Be responsible for: chịu trách nhiệm cho.
- Weather conditions are responsible for the delay. (Điều kiện thời tiết chịu trách nhiệm cho sự chậm trễ.)
Thành ngữ liên quan
Account for oneself: tự giải thích về hành động của mình.
- You will have to account for yourself at the meeting. (Bạn sẽ phải tự giải thích về bản thân mình tại cuộc họp.)
There is no accounting for taste: sở thích mỗi người mỗi khác, không thể giải thích được.
- Why does he like that ugly painting? Well, there's no accounting for taste. (Tại sao anh ấy thích bức tranh xấu xí đó? Ồ, sở thích mỗi người mỗi khác thôi.)