account payable

account payable

A business manager reviews the account payable ledger on her computer.

Định nghĩa
  1. Danh từ (kế toán):
    • Khoản phải trả: "account payable" một tài khoản nợ phải trả, thể hiện số tiền một doanh nghiệp hoặc cá nhân nợ người bán hoặc nhà cung cấp cho hàng hóa dịch vụ đã mua theo hình thức tín dụng. Đây một khoản nợ ngắn hạn trong bảng cân đối kế toán.
dụ sử dụng
  • (Công ty một khoản phải trả lớn cho các nhà cung cấp của mình.)
  • (Chúng tôi cần thanh toán khoản phải trả vào cuối tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to record an account payable": ghi nhận một khoản phải trả.

    • The accountant recorded the account payable for the new equipment. (Kế toán đã ghi nhận khoản phải trả cho thiết bị mới.)
  • "to settle an account payable": thanh toán khoản phải trả.

    • We settled all accounts payable before the fiscal year end. (Chúng tôi đã thanh toán tất cả các khoản phải trả trước khi kết thúc năm tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Accounts payable (số nhiều): tổng thể các khoản phải trả.

    • The accounts payable department handles all supplier invoices. (Bộ phận các khoản phải trả xử lý tất cả hóa đơn của nhà cung cấp.)
  • Payable (tính từ): có thể thanh toán, phải trả.

    • The amount is payable within 30 days. (Số tiền phải được thanh toán trong vòng 30 ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Trade payable: khoản phải trả thương mại (thường dùng trong giao dịch mua bán hàng hóa).
  • Creditor: chủ nợ (người hoặc tổ chức doanh nghiệp nợ tiền).
  • Liability: nợ phải trả (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả account payable).
Các cụm từ liên quan
  • Accounts payable turnover: vòng quay các khoản phải trả (chỉ số đo lường tốc độ thanh toán nợ).

    • A high accounts payable turnover indicates efficient payment management. (Vòng quay các khoản phải trả cao cho thấy quản lý thanh toán hiệu quả.)
  • Aging of accounts payable: phân tích tuổi nợ của các khoản phải trả.

    • The aging report shows which accounts payable are overdue. (Báo cáo tuổi nợ cho thấy khoản phải trả nào đã quá hạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be in the red": bị lỗ, mắc nợ ( liên quan đến việc nhiều khoản phải trả).
    • The company is in the red because of high accounts payable. (Công ty đang bị lỗ nhiều khoản phải trả.)