accreditation
A university proudly displays its accreditation certificate in the main hallway.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự công nhận chính thức: "accreditation" là hành động hoặc quá trình một tổ chức có thẩm quyền chính thức công nhận một cá nhân, tổ chức, hoặc cơ sở giáo dục đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nhất định.
- Sự kiểm định: Trong giáo dục, "accreditation" chỉ việc kiểm định và công nhận một trường học hoặc chương trình đào tạo đạt chuẩn.
Ví dụ sử dụng
- (Trường đại học đã nhận được sự kiểm định đầy đủ từ hội đồng giáo dục quốc gia.)
- (Nếu không có sự công nhận chính thức, chương trình đào tạo không thể cấp chứng chỉ hợp lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to seek accreditation": tìm kiếm sự công nhận chính thức.
- Many new colleges seek accreditation to attract more students. (Nhiều trường cao đẳng mới tìm kiếm sự kiểm định để thu hút thêm sinh viên.)
"to lose accreditation": mất sự công nhận.
- The school lost its accreditation due to poor academic standards. (Trường đã mất sự kiểm định do tiêu chuẩn học thuật kém.)
Biến thể và từ gần giống
Accredit (động từ): công nhận, kiểm định.
- The government accredited the hospital for its high-quality services. (Chính phủ đã công nhận bệnh viện vì chất lượng dịch vụ cao.)
Accredited (tính từ): được công nhận, đã qua kiểm định.
- She earned a degree from an accredited institution. (Cô ấy đã nhận được bằng cấp từ một cơ sở được kiểm định.)
Từ đồng nghĩa
- Certification: chứng nhận (thường dùng cho cá nhân hoặc sản phẩm).
- Authorization: sự ủy quyền, cho phép.
- Validation: sự xác nhận giá trị.
Thành ngữ và cụm từ liên quan
"Accreditation body": tổ chức kiểm định.
- The accreditation body reviews the school's curriculum every five years. (Tổ chức kiểm định xem xét chương trình giảng dạy của trường mỗi năm năm một lần.)
"Accreditation standards": tiêu chuẩn kiểm định.
- The program must meet strict accreditation standards to be recognized. (Chương trình phải đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm định nghiêm ngặt để được công nhận.)