accroides

accroides

The artist mixes accroides resin into a clear varnish.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhựa accroides: Một loại nhựa hòa tan trong cồn, được chiết xuất từ các loại câyÚc. Nhựa này được sử dụng trong sản xuất vecni trong ngành công nghiệp giấy.
dụ sử dụng
  • (Nhà máy đã nhập khẩu một lượng lớn nhựa accroides để sản xuất vecni.)
  • (Nhựa accroides được biết đến với đặc tính hòa tan trong cồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accroides resin": nhựa accroides, thường được dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp.
    • The accroides resin was mixed with alcohol to create a clear coating. (Nhựa accroides được trộn với cồn để tạo ra một lớp phủ trong suốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Accroides một danh từ không đếm được, không biến thể phổ biến. Không từ gần giống trực tiếp trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Gum accroides: nhựa accroides (một tên gọi khác của cùng một chất).
  • Resin accroides: nhựa accroides (thuật ngữ kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "accroides" một danh từ chỉ vật chất.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.