accréditation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Ngoại giao) Sự ủy nhiệm: Hành động chính thức trao quyền hoặc xác nhận tư cách đại diện, đặc biệt cho một nhà ngoại giao hoặc phái đoàn tại một quốc gia khác.
- Sự công nhận, sự chứng nhận: Việc một tổ chức có thẩm quyền chính thức công nhận rằng một cá nhân, tổ chức hoặc chương trình đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng đã được thiết lập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'accréditation de l'ambassadeur a été confirmée par le président. (Việc ủy nhiệm của đại sứ đã được tổng thống xác nhận.)
- Cette université a reçu son accréditation pour son programme de médecine. (Trường đại học này đã nhận được sự công nhận cho chương trình y khoa của họ.)
- Les journalistes doivent présenter leur carte d'accréditation pour entrer dans la salle de presse. (Các nhà báo phải trình thẻ chứng nhận để vào phòng họp báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Accréditation diplomatique": Sự ủy nhiệm ngoại giao.
- La cérémonie d'accréditation diplomatique a eu lieu au palais présidentiel. (Buổi lễ ủy nhiệm ngoại giao đã diễn ra tại dinh tổng thống.)
"Accréditation d'un établissement": Sự công nhận (chất lượng) của một cơ sở.
- L'accréditation d'un établissement de santé est essentielle pour la confiance des patients. (Việc công nhận một cơ sở y tế là điều cần thiết để tạo niềm tin cho bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Accréditer (động từ): Ủy nhiệm, công nhận, cấp chứng nhận.
- Le gouvernement a accrédité un nouvel envoyé spécial. (Chính phủ đã ủy nhiệm một phái viên đặc biệt mới.)
Accrédité, e (tính từ/danh từ): Được ủy nhiệm, được công nhận; người được ủy nhiệm.
- Un journaliste accrédité. (Một nhà báo được cấp thẻ tác nghiệp.)
- Les accrédités ont accès à la zone réservée. (Những người được cấp thẻ có quyền vào khu vực dành riêng.)
Từ đồng nghĩa
- Agrément (danh từ giống đực): Sự chấp thuận, sự đồng ý (thường trong bối cảnh ngoại giao).
- Habilitation (danh từ giống cái): Sự ủy quyền, sự trao quyền.
- Reconnaissance (danh từ giống cái): Sự công nhận.
Các cụm từ liên quan
Lettre d'accréditation: Thư ủy nhiệm.
- L'ambassadeur a remis ses lettres d'accréditation au chef de l'État. (Ngài đại sứ đã trình thư ủy nhiệm lên nguyên thủ quốc gia.)
Demande d'accréditation: Đơn xin cấp chứng nhận/giấy phép.
- La demande d'accréditation pour la conférence doit être soumise avant vendredi. (Đơn xin cấp thẻ cho hội nghị phải được nộp trước thứ Sáu.)
Thành ngữ liên quan
- Faire ses accréditations: (Nghĩa gốc) Trình thư ủy nhiệm. (Nghĩa mở rộng) Giới thiệu bản thân một cách chính thức trong một môi trường mới.
- Le nouvel ambassadeur est arrivé dans le pays pour faire ses accréditations. (Vị đại sứ mới đã đến nước sở tại để trình thư ủy nhiệm.)
danh từ giống cái
- (ngoại giao) sự ủy nhiệm
- Accréditation d'un agent diplomatiquesự ủy nhiệm một viên chức ngoại giao