accréditif

Học thuật
Thân thiện
accréditif

Le client consulte l'accréditif à son bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thư tín dụng: Một văn bản do ngân hàng phát hành, theo yêu cầu của người mua (người xin mở thư tín dụng), cam kết sẽ trả tiền cho người bán (người hưởng lợi) một số tiền nhất định trong một khoảng thời gian cụ thể, khi người bán xuất trình được những chứng từ phù hợp với các điều kiện quy định trong thư. Đâymột công cụ thanh toán quốc tế quan trọng an toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'importateur a ouvert un accréditif en faveur de l'exportateur. (Nhà nhập khẩu đã mở một thư tín dụng có lợi cho nhà xuất khẩu.)
    • Le paiement sera effectué par accréditif irrévocable. (Việc thanh toán sẽ được thực hiện bằng thư tín dụng không hủy ngang.)
    • Vérifiez bien les conditions de l'accréditif avant d'expédier la marchandise. (Hãy kiểm tra kỹ các điều kiện của thư tín dụng trước khi gửi hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accréditif irrévocable": Thư tín dụng không hủy ngang. Đâyloại thư tín dụng phổ biến nhất, không thể sửa đổi hoặc hủy bỏ nếu không sự đồng ý của tất cả các bên liên quan.

    • Nous exigeons un paiement par accréditif irrévocable confirmé. (Chúng tôi yêu cầu thanh toán bằng thư tín dụng không hủy ngang được xác nhận.)
  • "Accréditif documentaire": Thư tín dụng chứng từ. Thuật ngữ đầy đủ nhấn mạnh việc thanh toán phụ thuộc vào việc xuất trình bộ chứng từ phù hợp.

    • La transaction est sécurisée par un accréditif documentaire. (Giao dịch được đảm bảo bằng một thư tín dụng chứng từ.)
Biến thể từ gần giống
  • Crédit documentaire (n.m): Tín dụng chứng từ. Đâythuật ngữ đồng nghĩa cũng rất thông dụng cho "accréditif".

    • Les termes du crédit documentaire sont stricts. (Các điều khoản của tín dụng chứng từ rất nghiêm ngặt.)
  • Lettre de crédit (n.f): Thư tín dụng. Cách gọi khác, ít dùng hơn trong ngữ cảnh chuyên môn hiện đại so với "accréditif".

    • La lettre de crédit a été émise par la banque correspondante. (Thư tín dụng đã được ngân hàng đạiphát hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Crédit documentaire: Tín dụng chứng từ (như đã nêutrên).
  • L/C: Chữ viết tắt tiếng Anh (Letter of Credit) thường được dùng trong các văn bản hợp đồng quốc tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này trong tiếng Pháp. Các hành động liên quan thường sử dụng động từ đi kèm.) - Ouvrir un accréditif: Mở một thư tín dụng. - La société a ouvert un accréditif pour sécuriser la transaction. (Công ty đã mở một thư tín dụng để bảo đảm giao dịch.)

  • Confirmer un accréditif: Xác nhận một thư tín dụng (khi một ngân hàng khác đảm bảo thanh toán).
    • Notre banque peut confirmer l'accréditif émis par votre établissement. (Ngân hàng của chúng tôi có thể xác nhận thư tín dụng do tổ chức của quý vị phát hành.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "accréditif" ngoài các thuật ngữ chuyên môn đã liệt kê.)

accréditif

Le client consulte l'accréditif à son bureau.

danh từ giống đực
  1. (kinh tế) thư tín dụng