accurately
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách chính xác, đúng đắn, không có sai sót. "Accurately" mô tả hành động được thực hiện với độ chính xác cao, phù hợp với sự thật, tiêu chuẩn hoặc mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy lặp lại đơn hàng một cách chính xác.)
- (Nhà khoa học đo nhiệt độ một cách chính xác.)
- (Anh ấy làm việc rất chính xác, với ít sai sót.)
Các cách sử dụng nâng cao
- to do something accurately: thực hiện việc gì đó một cách chính xác.
- The machine must be calibrated to operate accurately. (Máy móc phải được hiệu chỉnh để vận hành chính xác.)
- to report accurately: báo cáo một cách chính xác (thường dùng trong báo chí, khoa học).
- Journalists need to report the news accurately. (Các nhà báo cần đưa tin một cách chính xác.)
Biến thể và từ liên quan
- Accurate (tính từ): chính xác.
- Her description was accurate. (Mô tả của cô ấy rất chính xác.)
- Accuracy (danh từ): sự chính xác.
- The accuracy of the test results is crucial. (Độ chính xác của kết quả kiểm tra là rất quan trọng.)
- Inaccurate (tính từ): không chính xác.
- The data was inaccurate. (Dữ liệu không chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Precisely: một cách chính xác, tỉ mỉ.
- The instructions must be followed precisely. (Các hướng dẫn phải được tuân theo một cách chính xác.)
- Correctly: một cách đúng đắn.
- He answered the question correctly. (Anh ấy trả lời câu hỏi một cách đúng đắn.)
- Exactly: một cách chính xác, không sai lệch.
- The time is exactly 3:00 PM. (Thời gian chính xác là 3 giờ chiều.)
Từ trái nghĩa
- Inaccurately: một cách không chính xác.
- The report was written inaccurately. (Báo cáo được viết một cách không chính xác.)
- Wrongly: một cách sai trái.
- He was wrongly accused. (Anh ấy bị buộc tội một cách sai trái.)
Thành ngữ và cụm từ liên quan
- Hit the nail on the head: nói hoặc làm điều gì đó một cách chính xác.
- Her analysis hit the nail on the head. (Phân tích của cô ấy rất chính xác.)
- To a T: hoàn toàn chính xác, rất khớp.
- The costume fits him to a T. (Bộ trang phục rất vừa vặn với anh ấy.)