accusative case

accusative case

The student writes the accusative case noun in the sentence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách đối cách (trong ngữ pháp): "accusative case" một dạng biến tố của danh từ, đại từ hoặc tính từ, dùng để chỉ tân ngữ trực tiếp của động từ. Trong tiếng Việt, không cách biến tố này, nhưng tương đương với chức năng của tân ngữ trực tiếp.
dụ sử dụng
  • (Trong tiếng Đức, cách đối cách được dùng cho tân ngữ trực tiếp.)
  • (Từ "him" trong câu "I see him" ở cách đối cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accusative case with prepositions": Một số giới từ trong các ngôn ngữ biến cách (như tiếng Đức, tiếng Nga) yêu cầu danh từ đi kèm phảicách đối cách.

    • In German, the preposition "durch" (through) always takes the accusative case. (Trong tiếng Đức, giới từ "durch" luôn đi với cách đối cách.)
  • "Accusative case as the object of a transitive verb": Đây chức năng chínhlàm tân ngữ trực tiếp cho động từ ngoại động.

    • In Latin, "puellam" (the girl) is the accusative form used as the object of "amo" (I love). (Trong tiếng Latin, "puellam" dạng đối cách được dùng làm tân ngữ cho "amo".)
Biến thể từ gần giống
  • Accusative (adj): thuộc về cách đối cách.
    • The accusative ending changes depending on the gender. (Đuôi đối cách thay đổi tùy thuộc vào giống.)
  • Accusative (n): viết tắt của "accusative case".
    • Please mark the accusative in this sentence. (Hãy đánh dấu cách đối cách trong câu này.)
Từ đồng nghĩa
  • Objective case: cách tân ngữ (trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ trường hợp của đại từ như "me", "him", "her").
  • Direct object case: cách tân ngữ trực tiếp (thuật ngữ mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ ngữ pháp này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "accusative case".