accusingly
Định nghĩa
Trạng từ: "accusingly" có nghĩa là một cách buộc tội, một cách chỉ trích hoặc đổ lỗi. Từ này mô tả cách một người nhìn, nói hoặc hành động để thể hiện sự cáo buộc hoặc nghi ngờ đối với người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy nhìn cô ấy một cách buộc tội.)
- (Cô ấy nói với giọng buộc tội, chỉ tay về phía anh ấy.)
- (Giáo viên nhìn chằm chằm với ánh mắt buộc tội vào học sinh đang gian lận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to look accusingly at someone": nhìn ai đó với ánh mắt buộc tội, thường dùng để thể hiện sự không hài lòng hoặc nghi ngờ.
- The mother looked accusingly at her son when she found the broken vase. (Người mẹ nhìn con trai với ánh mắt buộc tội khi bà tìm thấy chiếc bình bị vỡ.)
- "to say something accusingly": nói điều gì đó với giọng buộc tội, thường kèm theo thái độ chỉ trích.
- "You took my book!" she said accusingly. ("Cậu đã lấy sách của tôi!" cô ấy nói với giọng buộc tội.)
Biến thể và từ gần giống
- Accusing (tính từ): có tính chất buộc tội, chỉ trích.
- He gave her an accusing glance. (Anh ấy liếc cô ấy một cái nhìn đầy buộc tội.)
- Accuse (động từ): buộc tội, kết tội.
- She accused him of stealing. (Cô ấy buộc tội anh ta ăn cắp.)
- Accusation (danh từ): lời buộc tội, sự cáo buộc.
- The accusation was false. (Lời buộc tội là sai sự thật.)
Từ đồng nghĩa
- Reproachfully: một cách khiển trách, trách móc.
- He looked at her reproachfully. (Anh ấy nhìn cô ấy với vẻ trách móc.)
- Blamefully: một cách đổ lỗi.
- She spoke blamefully about the incident. (Cô ấy nói với giọng đổ lỗi về sự việc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "accusingly". Tuy nhiên, từ này thường kết hợp với các động từ như "look", "speak", "point" để tạo thành các cụm diễn tả hành động.
Thành ngữ liên quan
- Point the finger at someone: chỉ trích hoặc buộc tội ai đó.
- Instead of pointing the finger at others, you should admit your mistake. (Thay vì chỉ trích người khác, bạn nên thừa nhận lỗi lầm của mình.)