accélérateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Vật lý) Máy gia tốc: Thiết bị khoa học dùng để tăng tốc các hạt hạ nguyên tử (như electron, proton) đến vận tốc rất cao, thường để nghiên cứu hoặc ứng dụng.
- (Kỹ thuật) Bộ tăng tốc, chân ga: Bộ phận trong xe cộ (như ô tô, xe máy) dùng để điều khiển và tăng lượng nhiên liệu cung cấp cho động cơ, từ đó tăng tốc độ của phương tiện.
- (Hóa học) Chất tăng tốc, chất xúc tiến: Chất phụ gia được cho vào một hỗn hợp (như trong công nghiệp cao su, polyme) để làm tăng tốc độ của một phản ứng hóa học.
Tính từ (dạng accélérateur, accélératrice):
- Có tính chất thúc mau, gia tốc: Dùng để mô tả một yếu tố, lực lượng hoặc tác nhân làm tăng tốc độ của một quá trình, sự kiện.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le grand collisionneur de hadrons est le plus puissant accélérateur de particules au monde. (Máy gia tốc hạt Large Hadron Collider là máy gia tốc hạt mạnh nhất thế giới.)
- Il a appuyé sur l'accélérateur pour dépasser le camion. (Anh ấy đã nhấn chân ga để vượt chiếc xe tải.)
- Ce produit chimique sert d'accélérateur dans le processus de vulcanisation du caoutchouc. (Hóa chất này đóng vai trò là chất tăng tốc trong quá trình lưu hóa cao su.)
Tính từ:
- La croissance économique a un effet accélérateur sur la création d'emplois. (Tăng trưởng kinh tế có tác dụng thúc đẩy việc tạo ra việc làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Appuyer sur l'accélérateur" (nghĩa bóng): Tăng tốc, đẩy nhanh một hoạt động hoặc dự án.
- Pour respecter le délai, il faut appuyer sur l'accélérateur. (Để đúng hạn, cần phải tăng tốc.)
"Lâcher l'accélérateur": Nhả chân ga (nghĩa đen); Giảm tốc độ, chậm lại (nghĩa bóng).
- Le marché commence à saturer, il est temps de lâcher un peu l'accélérateur. (Thị trường bắt đầu bão hòa, đã đến lúc giảm tốc một chút.)
Biến thể và từ gần giống
Accélératrice (tính từ giống cái): Có tính chất thúc mau, gia tốc.
- Une force accélératrice. (Một lực gia tốc.)
Accélération (danh từ giống cái): Sự tăng tốc, gia tốc.
- L'accélération de cette voiture est impressionnante. (Khả năng tăng tốc của chiếc xe này thật ấn tượng.)
Accélérer (động từ): Tăng tốc, đẩy nhanh.
- Il faut accélérer le rythme de travail. (Cần phải tăng tốc nhịp độ làm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chân ga): Le champignon (từ lóng, nghĩa đen là "cây nấm", chỉ hình dạng núm chân ga).
- Danh từ (chất tăng tốc): Catalyseur (chất xúc tác, trong một số ngữ cảnh hóa học).
- Tính từ: Stimulant (kích thích), activateur (kích hoạt).
Các cụm từ liên quan
Pédale d'accélérateur: Chân ga (chỉ cụ thể bàn đạp).
- La pédale d'accélérateur est à droite. (Chân ga nằm bên phải.)
Accélérateur de start-up: Vườn ươm khởi nghiệp, chương trình hỗ trợ tăng tốc cho các công ty khởi nghiệp.
- Cette entreprise a été incubée dans un accélérateur de start-up renommé. (Công ty này đã được ươm mầm trong một vườn ươm khởi nghiệp nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
- Mettre les accélérateurs (từ lóng): Tăng tốc tối đa, dồn toàn lực.
- Pour finir à temps, on a dû mettre les accélérateurs. (Để hoàn thành đúng hạn, chúng tôi đã phải dồn toàn lực.)
tính từ
- thúc mau, gia tốc
- Force accélératricelực gia tốc
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) bộ tăng tốc
- (vật lý) máy gia tốc
- (hóa học) chất tăng tốc, chất thúc