accélérographe

Học thuật
Thân thiện
accélérographe

Un accélérographe enregistre les vibrations du sol pendant un tremblement de terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gia tốc: Một thiết bị dùng để ghi lại đo lường sự thay đổi của gia tốc theo thời gian, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như vật lý, địa chấn học kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les scientifiques ont installé un accélérographe pour étudier les vibrations du sol. (Các nhà khoa học đã lắp đặt một gia tốcđể nghiên cứu các rung động của mặt đất.)
    • Les données de l'accélérographe sont essentielles pour analyser le séisme. (Dữ liệu từ gia tốc ký là rất cần thiết để phân tích trận động đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "accélérographe numérique": gia tốc ký kỹ thuật số.

    • L'accélérographe numérique permet un enregistrement plus précis. (Gia tốc ký kỹ thuật số cho phép ghi lại dữ liệu chính xác hơn.)
  • "réseau d'accélérographes": mạng lưới các gia tốc ký.

    • Un réseau d'accélérographes surveille l'activité sismique de la région. (Một mạng lưới các gia tốcđang giám sát hoạt động địa chấn của khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Accéléromètre (n.m): gia tốc kế, thiết bị đo gia tốc nhưng không nhất thiết chức năng ghi lại liên tục.
    • L'accéléromètre de mon téléphone détecte les mouvements. (Cảm biến gia tốc trong điện thoại của tôi phát hiện các chuyển động.)
Từ đồng nghĩa
  • Enregistreur d'accélération: máy ghi gia tốc.
accélérographe

Un accélérographe enregistre les vibrations du sol pendant un tremblement de terre.

danh từ giống đực
  1. (vật lý) gia tốc