ace of spades

ace of spades

A single ace of spades card lies face-up on a green felt table.

Định nghĩa

Danh từ:
- Lá bài át () chuồn (bích): "ace of spades" lá bài át trong bộ chuồn (bích), thường được coi lá bài mạnh nhất trong nhiều trò chơi bài. Trong văn hóa đại chúng, cũng bị coi điềm báo của cái chết hoặc sự kết thúc.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy rút được át chuồn từ bộ bài biết mình bộ bài thắng.)
  • (Trong trò chơi, át chuồn thường lá bài cao nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ace of spades" trong văn hóa: Lá bài này thường xuất hiện trong các câu chuyện huyền bí, phim ảnh như một biểu tượng của sự chết chóc hoặc vận rủi.

    • The ace of spades was found on the table, a portent of doom. ( át chuồn được tìm thấy trên bàn, một điềm báo của tai họa.)
  • "Ace of spades" trong quân đội: Trong lịch sử, lá bài này từng được sử dụng làm biểu tượng của các đơn vị đặc nhiệm hoặc làm dấu hiệu nhận biết trên chiến trường.

    • The soldiers wore the ace of spades patch on their uniforms. (Những người lính đeo miếng hình át chuồn trên đồng phục của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Spade (danh từ): bộ chuồn (bích) trong bài Tây.

    • He had a flush in spades. (Anh ấy một bộ đồng chất chuồn.)
  • Ace (danh từ): lá bài át, cũng có nghĩa người xuất sắc.

    • She is an ace pilot. ( ấy một phi công xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Card of death: lá bài của cái chết (trong văn hóa đại chúng).
  • Highest spade: bích cao nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play the ace of spades: đánh át chuồn (thường nước bài quyết định).
    • He decided to play the ace of spades to win the game. (Anh ấy quyết định đánh át chuồn để thắng ván bài.)
Thành ngữ liên quan
  • Ace in the hole: quân bài tẩy, lợi thế bí mật.

    • Her knowledge of the language was her ace in the hole. (Kiến thức ngôn ngữ của ấy quân bài tẩy của ấy.)
  • Spade a spade: nói thẳng, nói thật.

    • Let's call a spade a spade: he is lying. (Hãy nói thẳng: anh ta đang nói dối.)