acellular slime mold
Định nghĩa
Danh từ: acellular slime mold (khuôn nhầy đơn bào) là một loại khuôn nhầy thuộc lớp Myxomycetes. Đặc điểm chính của nó là trong một giai đoạn sống, nó tồn tại dưới dạng một tế bào lớn chứa nhiều nhân, không có vách ngăn giữa các nhân (gọi là hợp bào). Nó khác với các loại khuôn nhầy khác ở chỗ không có cấu trúc tế bào riêng biệt trong suốt vòng đời.
Ví dụ sử dụng
- (Khuôn nhầy đơn bào di chuyển bằng dòng chảy tế bào chất.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu khuôn nhầy đơn bào để hiểu về khả năng di chuyển của tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Các khuôn nhầy đơn bào, chẳng hạn như Physarum polycephalum, thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học.)
- (Giai đoạn plasmodium của khuôn nhầy đơn bào là một hợp bào.)
Biến thể và từ gần giống
- Plasmodium (danh từ): giai đoạn hợp bào của khuôn nhầy đơn bào, nơi nó tồn tại dưới dạng một khối tế bào chất lớn có nhiều nhân.
- The plasmodium of an acellular slime mold can grow to several centimeters. (Plasmodium của khuôn nhầy đơn bào có thể phát triển đến vài centimet.)
- Myxomycetes (danh từ): tên khoa học của lớp khuôn nhầy, bao gồm cả acellular slime mold.
- Myxomycetes are also known as true slime molds. (Myxomycetes còn được gọi là khuôn nhầy thật.)
Từ đồng nghĩa
- Khuôn nhầy thật (true slime mold): một tên gọi khác của acellular slime mold, nhấn mạnh vào đặc điểm thuộc lớp Myxomycetes.
- Khuôn nhầy hợp bào (plasmodial slime mold): một tên gọi khác, nhấn mạnh vào giai đoạn hợp bào trong vòng đời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến acellular slime mold.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến acellular slime mold.