acentric chromosome

acentric chromosome

An acentric chromosome fragment is visible under the microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhiễm sắc thể không tâm: "acentric chromosome" một nhiễm sắc thể không tâm động (centromere), tức là thiếu phần cấu trúc cần thiết để gắn với thoi phân bào trong quá trình phân chia tế bào. Điều này khiến không thể di chuyển chính xác về các tế bào con trong quá trình nguyên phân hoặc giảm phân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • An acentric chromosome cannot properly segregate during cell division. (Một nhiễm sắc thể không tâm không thể phân tách đúng cách trong quá trình phân chia tế bào.)
    • The presence of an acentric chromosome often leads to genetic instability. (Sự hiện diện của một nhiễm sắc thể không tâm thường dẫn đến sự bất ổn di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acentric chromosome fragment": mảnh nhiễm sắc thể không tâm, thường xuất hiện do đứt gãy nhiễm sắc thể.

    • The acentric chromosome fragment was lost during mitosis. (Mảnh nhiễm sắc thể không tâm đã bị mất trong quá trình nguyên phân.)
  • "acentric inversion": đảo đoạn không tâm, một dạng đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể không liên quan đến tâm động.

    • An acentric inversion does not affect the centromere's position. (Một đảo đoạn không tâm không ảnh hưởng đến vị trí của tâm động.)
Biến thể từ gần giống
  • Acentric (tính từ): không tâm, không tâm động.

    • The acentric fragment was degraded by cellular enzymes. (Mảnh không tâm đã bị phân hủy bởi các enzyme tế bào.)
  • Chromosome (danh từ): nhiễm sắc thể, cấu trúc mang gen trong nhân tế bào.

    • Each chromosome contains DNA and proteins. (Mỗi nhiễm sắc thể chứa DNA protein.)
Từ đồng nghĩa
  • Chromosome lacking a centromere: nhiễm sắc thể thiếu tâm động (mô tả tương tự, nhưng ít phổ biến trong thuật ngữ chuyên ngành).
  • Fragment chromosome: nhiễm sắc thể mảnh (thường dùng để chỉ các mảnh nhỏ, có thể bao gồm cả acentric chromosome).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break off: đứt gãy, tách rời (thường dùng để mô tả sự hình thành acentric chromosome).

    • The chromosome broke off, creating an acentric fragment. (Nhiễm sắc thể bị đứt gãy, tạo ra một mảnh không tâm.)
  • Fail to attach: không gắn kết được (vào thoi phân bào).

    • An acentric chromosome fails to attach to spindle fibers. (Một nhiễm sắc thể không tâm không gắn kết được với các sợi thoi phân bào.)
Thành ngữ liên quan
  • Lost in the shuffle: bị mất đi trong quá trình hỗn loạn (thường dùng ẩn dụ để chỉ acentric chromosome bị mất trong phân bào).
    • The acentric chromosome was lost in the shuffle of cell division. (Nhiễm sắc thể không tâm đã bị mất trong quá trình hỗn loạn của phân chia tế bào.)