acephalism
Định nghĩa
Danh từ: - Sự không có đầu: "acephalism" chỉ tình trạng thiếu vắng đầu, thường được dùng trong ngữ cảnh phát triển bất thường của phôi thai hoặc quái thai.
Ví dụ sử dụng
- (Nghiên cứu về sự không có đầu ở phôi thai giúp các nhà khoa học hiểu được các dị tật phát triển.)
- (Sự không có đầu là một tình trạng hiếm gặp được quan sát ở một số ca sinh quái thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acephalism" thường được dùng trong y học và sinh học phát triển để mô tả một dạng dị tật bẩm sinh cụ thể, nơi đầu không hình thành hoặc bị thiếu hoàn toàn.
Biến thể và từ gần giống
- Acephalous (tính từ): không có đầu.
- The acephalous fetus was examined by the medical team. (Thai nhi không có đầu đã được đội ngũ y tế kiểm tra.)
- Acephalus (danh từ): một cá thể không có đầu (thường dùng trong sinh học).
- An acephalus is a rare type of monster. (Một cá thể không đầu là một loại quái thai hiếm gặp.)
Từ đồng nghĩa
- Acephaly: tình trạng không có đầu (từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "acephalism").
- Headlessness: sự thiếu đầu (ít trang trọng hơn, thường dùng trong văn nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp do từ này mang tính kỹ thuật cao.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "acephalism".