acer palmatum

acer palmatum

A small acer palmatum grows in a peaceful garden.

Định nghĩa

Danh từ: Acer palmatum tên khoa học của một loài cây bụi hoặc cây nhỏ nguồn gốc từ Nhật Bản Hàn Quốc, nổi bật với xẻ thùy sâu. Loài cây này được trồng rộng rãi với nhiều giống khác nhau, chủ yếu nhờ vẻ đẹp trang trí của , thay đổi màu sắc theo mùa (xanh, đỏ, cam, tím).

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Acer palmatum var. dissectum: Một biến thể của loài này, xẻ thùy sâu hơn, thường được gọi là "cây phong kim" (laceleaf maple).
Biến thể từ gần giống
  • Cây phong Nhật Bản (Japanese maple): Tên thường gọi phổ biến của Acer palmatum trong tiếng Việt.
  • Giống (cultivar): Các giống như 'Atropurpureum' ( đỏ tía), 'Sango-kaku' (vỏ cây màu san hô).
Từ đồng nghĩa
  • Cây thích Nhật Bản: Một tên gọi khác, dựa trên chi Acer (chi thích) nguồn gốc Nhật Bản.
  • Japanese maple: Tên tiếng Anh thông dụng, thường dùng trong ngữ cảnh làm vườn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs đặc thù cho tên khoa học thực vật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Acer palmatum.