acetaldehyde

acetaldehyde

A chemist carefully pours acetaldehyde from a small glass bottle into a beaker.

Định nghĩa

acetaldehyde (Danh từ): - Một chất lỏng dễ bay hơi, không màu, tan trong nước, thuộc nhóm aldehyde. được sử dụng chủ yếu trong sản xuất axit axetic, nước hoa dược phẩm. Trong cơ thể người, acetaldehyde sản phẩm trung gian của quá trình chuyển hóa ethanol (cồn) có thể gây ra các triệu chứng say rượu.

dụ sử dụng
  • (Acetaldehyde một chất trung gian quan trọng trong quá trình chuyển hóa rượu.)
  • (Ngành công nghiệp hóa chất sử dụng acetaldehyde để sản xuất axit axetic.)
  • (Tiếp xúc với nồng độ acetaldehyde cao có thể gây kích ứng mắt đường hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Acetaldehyde trong sinh hóa học: chất chuyển hóa trung gian từ ethanol, được tạo ra bởi enzyme alcohol dehydrogenase trong gan. Sự tích tụ acetaldehyde liên quan đến tác hại của rượu đối với cơ thể.

    • Chronic alcohol consumption leads to elevated acetaldehyde levels, which can damage liver cells. (Uống rượu mãn tính dẫn đến nồng độ acetaldehyde tăng cao, có thể làm tổn thương tế bào gan.)
  • Acetaldehyde trong công nghiệp: Được sử dụng làm nguyên liệu thô để tổng hợp các hợp chất hữu cơ khác như pyridine, pentaerythritol, các chất tạo mùi thơm.

    • Acetaldehyde is a precursor in the manufacture of perfumes and flavorings. (Acetaldehyde tiền chất trong sản xuất nước hoa chất tạo hương vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Acetaldehyde không biến thể từ vựng trực tiếp, nhưng các hợp chất liên quan:
    • Acetaldehyde hydrat (n): dạng hydrat hóa của acetaldehyde.
    • Acetaldehyde oxime (n): một dẫn xuất hóa học của acetaldehyde.
    • Acetaldehyde dehydrogenase (n): enzyme chuyển hóa acetaldehyde thành axit axetic trong cơ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Ethanal (n): tên gọi hóa học hệ thống khác của acetaldehyde, thường dùng trong danh pháp IUPAC.
  • Aldehyde axetic (n): tên gọi phổ thông khác, ít dùng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "acetaldehyde", nhưng các cụm từ kỹ thuật: - Oxidize acetaldehyde: oxy hóa acetaldehyde. - The liver must oxidize acetaldehyde to prevent toxicity. (Gan phải oxy hóa acetaldehyde để ngăn ngừa độc tính.) - Reduce acetaldehyde: khử acetaldehyde. - Catalysts can reduce acetaldehyde to ethanol. (Chất xúc tác có thể khử acetaldehyde thành ethanol.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "acetaldehyde", nhưng trong ngữ cảnh y học: - Acetaldehyde hangover: cụm từ mô tả cảm giác nôn nao do tích tụ acetaldehyde sau khi uống rượu. - The acetaldehyde hangover is often worse than the alcohol itself. (Cảm giác nôn nao do acetaldehyde thường tệ hơn chính rượu.)