acetaldol

acetaldol

A chemist carefully handles a vial of acetaldol in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Aldol không no: "acetaldol" một hợp chất hóa học, cụ thể một loại aldol không no. Trong hóa học hữu cơ, đây một sản phẩm trung gian được hình thành từ phản ứng ngưng tụ aldol, cấu trúc chứa cả nhóm hydroxyl (-OH) nhóm carbonyl (C=O), nhưngdạng không no ( liên kết đôi).

dụ sử dụng
  • (Quá trình tổng hợp acetaldol bao gồm phản ứng ngưng tụ acetaldehyde trong điều kiện bazơ.)
  • (Acetaldol một chất trung gian quan trọng trong quá trình sản xuất một số loại polymer.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acetaldol condensation": phản ứng ngưng tụ tạo thành acetaldol.

    • The acetaldol condensation is a key step in the formation of crotonaldehyde. (Phản ứng ngưng tụ acetaldol một bước quan trọng trong quá trình hình thành crotonaldehyde.)
  • "Unsaturated aldol": thuật ngữ chỉ chung các aldol liên kết đôi.

    • Acetaldol is classified as an unsaturated aldol due to its double bond. (Acetaldol được phân loại một aldol không no do liên kết đôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Aldol (n): một hợp chất hóa học chứa cả nhóm aldehyde nhóm hydroxyl.

    • Aldols are formed by the aldol reaction. (Các aldol được hình thành từ phản ứng aldol.)
  • Acetaldehyde (n): một aldehyde đơn giản, tiền chất của acetaldol.

    • Acetaldehyde is used to produce acetaldol. (Acetaldehyde được sử dụng để sản xuất acetaldol.)
Từ đồng nghĩa
  • Unsaturated aldol: aldol không no (thuật ngữ mô tả đặc điểm hóa học).
  • β-hydroxy aldehyde: aldehyd β-hydroxy (một dạng mô tả cấu trúc khác, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa acetaldol không nhóm hydroxyl).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "acetaldol" đây thuật ngữ hóa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "acetaldol".