acetaminophen

acetaminophen

A parent gives their child a dose of acetaminophen for a fever.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Acetaminophen một loại thuốc giảm đau dùng cho các cơn đau nhẹ, nhưng không tác dụng chống viêm. cũng được sử dụng như một thuốc hạ sốt (antipyretic).
    • Tên thương mại phổ biến bao gồm Datril, Tylenol, Panadol, Phenaphen, Tempra Anacin III.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã uống acetaminophen để giảm cơn đau đầu.)
  • (Acetaminophen thường được khuyên dùng để hạ sốt cho trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Overdose of acetaminophen": quá liều acetaminophen, có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng.

    • An overdose of acetaminophen can lead to liver failure. (Quá liều acetaminophen có thể dẫn đến suy gan.)
  • "Acetaminophen vs. ibuprofen": so sánh giữa acetaminophen ibuprofen (một loại thuốc chống viêm không steroid).

    • Unlike ibuprofen, acetaminophen does not reduce inflammation. (Không giống như ibuprofen, acetaminophen không làm giảm viêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Paracetamol (danh từ): tên gọi phổ biếnchâu Âu nhiều nước khác, tương đương với acetaminophen.
    • Paracetamol is the same drug as acetaminophen. (Paracetamol cùng một loại thuốc với acetaminophen.)
Từ đồng nghĩa
  • Analgesic: thuốc giảm đau (nói chung, nhưng acetaminophen một loại cụ thể).
  • Antipyretic: thuốc hạ sốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "acetaminophen".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "acetaminophen".