acetoacetic acid
Danh từ: - Axit axetoaxetic: Là một axit hữu cơ không ổn định, thường được tìm thấy với lượng bất thường trong máu và nước tiểu trong một số trường hợp rối loạn chuyển hóa (như bệnh tiểu đường hoặc đói kéo dài). Chất này là một sản phẩm trung gian trong quá trình chuyển hóa chất béo và có thể tích tụ khi cơ thể không sử dụng glucose hiệu quả.
- (Axit axetoaxetic là một chỉ số chính của tình trạng nhiễm ceton ở bệnh nhân tiểu đường.)
- (Sự hiện diện của axit axetoaxetic trong nước tiểu cho thấy sự chuyển hóa chất béo bất thường.)
"Acetoacetic acid test": Xét nghiệm phát hiện axit axetoaxetic trong nước tiểu để chẩn đoán nhiễm ceton.
- The doctor ordered an acetoacetic acid test to monitor the patient's metabolic state. (Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm axit axetoaxetic để theo dõi tình trạng chuyển hóa của bệnh nhân.)
"Acetoacetic acid metabolism": Quá trình chuyển hóa axit axetoaxetic trong cơ thể.
- Disrupted acetoacetic acid metabolism can lead to acidosis. (Sự rối loạn chuyển hóa axit axetoaxetic có thể dẫn đến nhiễm toan.)
Acetoacetate (danh từ): Dạng muối hoặc este của axit axetoaxetic.
- Sodium acetoacetate is used in biochemical research. (Natri axetoaxetat được sử dụng trong nghiên cứu hóa sinh.)
Acetoacetic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến axit axetoaxetic.
- The acetoacetic pathway is crucial in ketone body formation. (Con đường axetoaxetic rất quan trọng trong quá trình hình thành thể ceton.)
- Ketone body: Thể ceton (một nhóm chất bao gồm axit axetoaxetic, axit beta-hydroxybutyric và aceton).
- Beta-keto acid: Axit beta-ceto (một loại axit hữu cơ có cấu trúc tương tự).
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "acetoacetic acid" vì đây là thuật ngữ khoa học.
Không có thành ngữ liên quan đến "acetoacetic acid" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành y học và hóa sinh.