acetphenetidin

acetphenetidin

A scientist examines a small sample of acetphenetidin under bright laboratory lights.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Acetphenetidin một hợp chất tinh thể màu trắng, được sử dụng trong y học như một loại thuốc giảm đau (analgesic) cũng một chất hạ sốt (antipyretic).
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn acetphenetidin để giảm cơn đau đầu của bệnh nhân.)
  • (Acetphenetidin từng được sử dụng phổ biến như một chất hạ sốt trước khi các lựa chọn thay thế hiện đại được phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Acetphenetidin thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử y học đã bị hạn chế hoặc ngừng sử dụng do tác dụng phụ nguy hiểm (như gây tổn thương thận hoặc methemoglobinemia).
  • Sử dụng trong hóa học: Hợp chất này cũng được nghiên cứu trong phòng thí nghiệm như một dạng dẫn xuất của phenacetin.
Biến thể từ gần giống
  • Phenacetin (danh từ): một hợp chất tương tự, cũng được dùng làm thuốc giảm đau hạ sốt, nhưng đã bị cấmnhiều quốc gia do độc tính.
  • Acetaminophen (danh từ): một chất giảm đau hạ sốt phổ biến hiện nay, thay thế cho acetphenetidin.
Từ đồng nghĩa
  • Phenacetin (mặc dù cấu trúc hóa học khác, nhưng cùng nhóm tác dụng).
  • Paracetamol (tên gọi khác của acetaminophen, chức năng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "acetphenetidin" đây thuật ngữ hóa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "acetphenetidin" do tính chất kỹ thuật của từ này.

Từ gần giống