acetyl radical

acetyl radical

A chemist writes the acetyl radical formula on a whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gốc acetyl: "acetyl radical" một nhóm hóa học hữu cơ công thức CH3CO-, được hình thành từ axit axetic (CH3COOH) bằng cách loại bỏ nhóm hydroxyl (-OH). thường xuất hiện trong các hợp chất hữu cơ như este, amide, thành phần quan trọng trong nhiều phản ứng hóa học, đặc biệt trong quá trình acetyl hóa.
dụ sử dụng
  • (Gốc acetyl thường tham gia vào quá trình tổng hợp dược phẩm.)
  • (Trong hóa học hữu cơ, gốc acetyl được ký hiệu CH3CO-.)
  • (Việc thêm một gốc acetyl vào một phân tử có thể thay đổi tính chất của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acetyl radical in acetylation": Gốc acetyl trong phản ứng acetyl hóa, một quá trình thêm nhóm acetyl vào một hợp chất để thay đổi cấu trúc hoặc chức năng của .

    • Acetylation using the acetyl radical is a common step in drug modification. (Acetyl hóa sử dụng gốc acetyl một bước phổ biến trong việc biến đổi thuốc.)
  • "Acetyl radical as a functional group": Gốc acetyl như một nhóm chức, thường được tìm thấy trong các phân tử sinh học như protein carbohydrate.

    • The acetyl radical is a key functional group in the structure of acetylcholine. (Gốc acetyl một nhóm chức quan trọng trong cấu trúc của acetylcholine.)
Biến thể từ gần giống
  • Acetyl (n): Dạng rút gọn của "acetyl radical", thường được dùng để chỉ nhóm CH3CO-.

    • Acetyl groups are common in organic chemistry. (Các nhóm acetyl phổ biến trong hóa học hữu cơ.)
  • Acetylation (n): Quá trình thêm gốc acetyl vào một phân tử.

    • Acetylation can affect the activity of enzymes. (Acetyl hóa có thể ảnh hưởng đến hoạt động của enzyme.)
Từ đồng nghĩa
  • Acetyl group: nhóm acetyl (thường dùng thay thế cho "acetyl radical" trong ngữ cảnh hóa học).
  • Ethanoyl radical: gốc ethanoyl (tên gọi theo danh pháp IUPAC, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Acetyl radical transfer: sự chuyển gốc acetyl.

    • Enzymes can catalyze the acetyl radical transfer in cells. (Enzyme có thể xúc tác sự chuyển gốc acetyl trong tế bào.)
  • Acetyl radical formation: sự hình thành gốc acetyl.

    • The acetyl radical formation occurs during the breakdown of acetic acid. (Sự hình thành gốc acetyl xảy ra trong quá trình phân hủy axit axetic.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "acetyl radical" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)