acetylate

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • A-xê-tan hóa: "acetylate" có nghĩa đưa một nhóm a-xê-tan (acetyl) vào một hợp chất hóa học.
    • Nhận nhóm a-xê-tan: Trong hóa học, "acetylate" cũng chỉ việc một hợp chất nhận sự thay thế bằng nhóm a-xê-tan.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The chemist tried to acetylate the compound. (Nhà hóa học đã cố gắng a-xê-tan hóa hợp chất đó.)
    • The compounds acetylated under specific conditions. (Các hợp chất đã nhận nhóm a-xê-tan trong những điều kiện cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to acetylate something": thực hiện quá trình a-xê-tan hóa lên một chất.

    • They plan to acetylate the polymer to improve its properties. (Họ dự định a-xê-tan hóa polyme để cải thiện các đặc tính của .)
  • "to be acetylated": bị a-xê-tan hóa, đã trải qua quá trình a-xê-tan hóa.

    • The protein was acetylated in the laboratory. (Protein đã bị a-xê-tan hóa trong phòng thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Acetylation (danh từ): sự a-xê-tan hóa, quá trình a-xê-tan hóa.

    • Acetylation is a common reaction in organic chemistry. (Sự a-xê-tan hóa một phản ứng phổ biến trong hóa học hữu cơ.)
  • Acetyl (danh từ): nhóm a-xê-tan, gốc a-xê-tan.

    • The acetyl group is derived from acetic acid. (Nhóm a-xê-tan nguồn gốc từ axit a-xê-tan.)
Từ đồng nghĩa
  • Ethanoylate: (hiếm) một cách gọi khác của a-xê-tan hóa, dùng trong hóa học hữu cơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho "acetylate".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "acetylate".
acetylate
A scientist acetylates a sample in the laboratory.