acetylation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quá trình acetyl hóa: "Acetylation" chỉ quá trình hóa học trong đó một nhóm acetyl (CH₃CO-) được thêm vào một hợp chất, thường là phân tử hữu cơ. Quá trình này phổ biến trong sinh hóa học và tổng hợp hóa học.
Ví dụ sử dụng
- (Quá trình acetyl hóa cyclooxygenase-2 bởi aspirin là một bước quan trọng trong việc giảm đau.)
- (Sự acetyl hóa các histone có thể thay đổi biểu hiện gen.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo acetylation": trải qua quá trình acetyl hóa.
- Many proteins undergo acetylation to regulate their function. (Nhiều protein trải qua quá trình acetyl hóa để điều chỉnh chức năng của chúng.)
"acetylation reaction": phản ứng acetyl hóa.
- The acetylation reaction requires a catalyst such as acetic anhydride. (Phản ứng acetyl hóa cần chất xúc tác như anhydride axetic.)
Biến thể và từ gần giống
Acetyl (tính từ): thuộc về nhóm acetyl.
- The acetyl group is a common functional group in organic chemistry. (Nhóm acetyl là một nhóm chức phổ biến trong hóa học hữu cơ.)
Acetylated (động từ quá khứ/tính từ): đã được acetyl hóa.
- Acetylated compounds often have different properties. (Các hợp chất đã được acetyl hóa thường có tính chất khác.)
Từ đồng nghĩa
- Acylation: quá trình gắn nhóm acyl (tổng quát hơn, bao gồm cả acetyl).
- Esterification: quá trình tạo este (có thể liên quan đến acetyl hóa nhưng không hoàn toàn giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "acetylation" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.